Toys (Đồ chơi) là một trong những chủ đề quen thuộc trong kỳ thi Cambridge English: Starters. Bé sẽ học cách gọi tên các loại đồ chơi phổ biến, mô tả màu sắc, hình dáng và sở thích của mình. Chủ đề này thường xuất hiện trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết của kỳ thi Starters.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| toy | noun | /tɔɪ/ | This is my favourite toy. |
| teddy bear | noun | /ˈtedi beə(r)/ | My teddy bear is soft. |
| doll | noun | /dɒl/ | She has a beautiful doll. |
| ball | noun | /bɔːl/ | The boy is playing with a ball. |
| kite | noun | /kaɪt/ | We fly a kite in the park. |
| robot | noun | /ˈrəʊbɒt/ | The robot can walk. |
| toy car | noun | /ˈtɔɪ kɑː(r)/ | My toy car is blue. |
| train | noun | /treɪn/ | The toy train is on the table. |
| plane | noun | /pleɪn/ | The toy plane is flying. |
| boat | noun | /bəʊt/ | The toy boat is in the water. |
| bike | noun | /baɪk/ | I ride my bike every day. |
| scooter | noun | /ˈskuːtə(r)/ | Her scooter is pink. |
| puzzle | noun | /ˈpʌzl/ | This puzzle is easy. |
| block | noun | /blɒk/ | The blocks are colourful. |
| yo-yo | noun | /ˈjəʊ jəʊ/ | I have a new yo-yo. |
| balloon | noun | /bəˈluːn/ | The balloon is red. |
| puppet | noun | /ˈpʌpɪt/ | The puppet can dance. |
| drum | noun | /drʌm/ | He is playing the drum. |
| guitar | noun | /ɡɪˈtɑː(r)/ | The toy guitar is small. |
| piano | noun | /piˈænəʊ/ | She likes her toy piano. |
| game | noun | /ɡeɪm/ | This game is fun. |
| card | noun | /kɑːd/ | We are playing card games. |
| bat | noun | /bæt/ | He has a baseball bat. |
| rope | noun | /rəʊp/ | They are skipping with a rope. |
| marbles | noun | /ˈmɑːblz/ | The marbles are on the floor. |
| collect | verb | /kəˈlekt/ | I collect toy cars. |
| play | verb | /pleɪ/ | We play together after school. |
| build | verb | /bɪld/ | They build a tall tower. |
| throw | verb | /θrəʊ/ | Please throw me the ball. |
| catch | verb | /kætʃ/ | She can catch the ball. |
| favourite | adjective | /ˈfeɪvərɪt/ | My favourite toy is a robot. |
| soft | adjective | /sɒft/ | The teddy bear is soft. |
| colourful | adjective | /ˈkʌləfl/ | The blocks are colourful. |
| fun | adjective | /fʌn/ | The game is fun. |
| new | adjective | /njuː/ | I have a new kite. |


2. Hội thoại
Dialogue 1
Anna: What's your favourite toy?
Ben: My favourite toy is a robot.
Anna: What can it do?
Ben: It can walk and talk.
Dialogue 2
Tom: Do you like puzzles?
Lucy: Yes, I do.
Tom: How many pieces does it have?
Lucy: Fifty pieces.
Dialogue 3
Emma: Can you fly a kite?
Leo: Yes, I can.
Emma: Let's go to the park.
Leo: Great idea!

Dialogue 4
Mary: What are you doing?
Jack: I'm building a tower with blocks.
Mary: It's very tall!
Jack: Thank you.
Dialogue 5
Sam: What did you get for your birthday?
Mia: A teddy bear and a toy train.
Sam: Lucky you!
Mia: I love them.
3. Câu hỏi luyện tập
What is your favourite toy?
Do you have a teddy bear?
Can you fly a kite?
What colour is your favourite toy?
Do you like playing with blocks?
Can you build a tower?
Do you collect toy cars?
What games do you play at home?
Do you have a toy robot?
Can your toy move?
Who do you usually play with?
Do you like puzzles?
What's your newest toy?
Which toy do you play with every day?
Do you like balloons?
Can you play with a yo-yo?
Which toy would you like to have?
What toy do you want for your birthday?
Do you like playing inside or outside?
Why is your favourite toy special?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
robot – kite – puzzle – ball – teddy bear
I like flying my __________.
The __________ can walk and talk.
She hugs her __________ every night.
We are doing a __________ together.
Please throw me the __________.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
We can fly a ________.
a. kite
b. doll
c. puzzle
A teddy bear is usually ________.
a. soft
b. wet
c. noisy
We build with ________.
a. blocks
b. balloons
c. drums
Which toy has pieces?
a. puzzle
b. ball
c. kite
We throw and catch a ________.
a. ball
b. piano
c. train
Bài 3. Nối từ phù hợp
kite → ___
robot → ___
ball → ___
puzzle → ___
blocks → ___
a. build
b. throw
c. fly
d. pieces
e. walk
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
favourite / robot / my / is / toy
can / fly / I / kite / a
with / blocks / building / is / he
puzzle / we / a / are / doing
teddy / soft / the / bear / is
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
robot
teddy bear
kite
puzzle
blocks
Bài 1
kite
robot
teddy bear
puzzle
ball
Bài 2
a
a
a
a
a
Bài 3
c
e
b
d
a
Bài 4
My favourite toy is a robot.
I can fly a kite.
He is building with blocks.
We are doing a puzzle.
The teddy bear is soft.
Bài 5
Gợi ý đáp án:
My robot can walk.
I sleep with my teddy bear.
We fly a kite in the park.
This puzzle is easy.
The blocks are colourful.
5. Tips
Cho bé học từ vựng thông qua các món đồ chơi thật để ghi nhớ nhanh và tự nhiên hơn.
Khuyến khích bé sử dụng các mẫu câu như "This is my favourite toy.", "It can..." và "I like playing with..." khi giao tiếp.
Chơi trò chơi đoán đồ vật hoặc miêu tả đồ chơi để luyện phản xạ Speaking.
Kết hợp học từ vựng với các động từ như play, build, throw, catch và collect để mở rộng khả năng đặt câu.
Ôn tập bằng flashcards hoặc tranh minh họa để bé ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
Khuyến khích bé kể về món đồ chơi yêu thích và lý do mình thích món đồ đó bằng những câu đơn giản.
Kết nối chủ đề này với Colours, Numbers, Family và Sports and Hobbies để bé sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.