Sports and Hobbies (Thể thao và Sở thích) là một trong những chủ đề quen thuộc trong kỳ thi Cambridge English: Starters. Bé sẽ học cách gọi tên các môn thể thao, hoạt động giải trí và cách nói về sở thích của bản thân bằng những mẫu câu đơn giản. Chủ đề này thường xuất hiện trong cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết của kỳ thi Starters.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| sport | noun | /spɔːt/ | Football is my favourite sport. |
| hobby | noun | /ˈhɒbi/ | Reading is my hobby. |
| football | noun | /ˈfʊtbɔːl/ | We play football after school. |
| basketball | noun | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | My brother likes basketball. |
| badminton | noun | /ˈbædmɪntən/ | I play badminton on Sundays. |
| tennis | noun | /ˈtenɪs/ | She plays tennis very well. |
| table tennis | noun | /ˈteɪbl ˌtenɪs/ | They play table tennis together. |
| volleyball | noun | /ˈvɒlibɔːl/ | We play volleyball at school. |
| swimming | noun | /ˈswɪmɪŋ/ | Swimming is good exercise. |
| running | noun | /ˈrʌnɪŋ/ | Running keeps us healthy. |
| cycling | noun | /ˈsaɪklɪŋ/ | Cycling is fun. |
| dancing | noun | /ˈdɑːnsɪŋ/ | Dancing is my favourite hobby. |
| singing | noun | /ˈsɪŋɪŋ/ | Singing makes me happy. |
| drawing | noun | /ˈdrɔːɪŋ/ | Drawing is easy for me. |
| painting | noun | /ˈpeɪntɪŋ/ | I enjoy painting pictures. |
| reading | noun | /ˈriːdɪŋ/ | Reading is relaxing. |
| fishing | noun | /ˈfɪʃɪŋ/ | My grandfather likes fishing. |
| chess | noun | /tʃes/ | We play chess after dinner. |
| guitar | noun | /ɡɪˈtɑː(r)/ | My sister plays the guitar. |
| piano | noun | /piˈænəʊ/ | I learn to play the piano. |
| ball | noun | /bɔːl/ | Kick the ball to me. |
| game | noun | /ɡeɪm/ | This game is exciting. |
| team | noun | /tiːm/ | Our team won the match. |
| player | noun | /ˈpleɪə(r)/ | He is a good football player. |
| match | noun | /mætʃ/ | We watched a football match. |
| play | verb | /pleɪ/ | I play basketball every week. |
| swim | verb | /swɪm/ | I can swim well. |
| run | verb | /rʌn/ | The children run in the park. |
| ride | verb | /raɪd/ | She rides her bicycle every day. |
| draw | verb | /drɔː/ | I like to draw animals. |
| paint | verb | /peɪnt/ | He paints beautiful pictures. |
| read | verb | /riːd/ | I read books before bed. |
| sing | verb | /sɪŋ/ | Let's sing together. |
| dance | verb | /dɑːns/ | They dance every Saturday. |
| favourite | adjective | /ˈfeɪvərɪt/ | Football is my favourite sport. |

2. Hội thoại
Dialogue 1: Favourite Sport
Anna: What's your favourite sport?
Ben: I like football.
Anna: Do you play every week?
Ben: Yes, I do.
Dialogue 2: After School
Tom: What do you do after school?
Lucy: I go swimming.
Tom: That's great!
Lucy: I love swimming.

Dialogue 3: Hobbies
Emma: What is your hobby?
Leo: I like drawing.
Emma: What do you draw?
Leo: I draw animals.
Dialogue 4: Music Time
Mary: Can you play the piano?
Jack: Yes, I can.
Mary: That's wonderful!
Jack: I practise every day.
Dialogue 5: Weekend Activities
Mia: What do you do at the weekend?
Sam: I ride my bike and read books.
Mia: That sounds fun.
Sam: It is!
3. Câu hỏi luyện tập
What is your favourite sport?
What is your favourite hobby?
Can you swim?
Can you ride a bicycle?
Do you like football?
Do you play badminton?
What games do you play with your friends?
Do you like reading books?
Can you draw animals?
Do you like painting?
Can you play the piano?
Can you play the guitar?
What do you do after school?
Do you like dancing?
Do you sing at school?
Who do you play sports with?
Which sport is easy for you?
What do you do at the weekend?
Why do you like your hobby?
Which new hobby would you like to try?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
football – swimming – drawing – piano – bicycle
I go __________ every Sunday.
My favourite sport is __________.
I like __________ pictures.
She can play the __________.
He rides his __________ to school.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
We use a ball to play ________.
a. football
b. reading
c. drawing
Which activity is a hobby?
a. painting
b. hospital
c. classroom
We can ________ in a swimming pool.
a. swim
b. draw
c. sing
We read ________.
a. books
b. footballs
c. bicycles
A football ________ plays football.
a. player
b. teacher
c. doctor
Bài 3. Nối từ phù hợp
football → ___
swimming → ___
drawing → ___
piano → ___
reading → ___
a. books
b. water
c. pictures
d. music
e. ball
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
football / play / I / every / week
hobby / reading / my / is
can / swim / she / well
likes / drawing / Ben
favourite / sport / basketball / my / is
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
football
swimming
reading
drawing
piano
Bài 1
swimming
football
drawing
piano
bicycle
Bài 2
a
a
a
a
a
Bài 3
e
b
c
d
a
Bài 4
I play football every week.
Reading is my hobby.
She can swim well.
Ben likes drawing.
Basketball is my favourite sport.
Bài 5
Gợi ý đáp án:
I play football with my friends.
I go swimming every Saturday.
I like reading storybooks.
My sister likes drawing animals.
I can play the piano.
5. Tips
Khuyến khích bé nói về sở thích mỗi ngày bằng mẫu câu "My favourite hobby is..." hoặc "I like...".
Luyện các mẫu câu "Can you...?" và "Yes, I can./No, I can't." vì đây là dạng câu hỏi xuất hiện rất thường xuyên trong Cambridge Starters.
Kết hợp học từ vựng với các hoạt động thực tế như đá bóng, bơi, vẽ tranh hoặc đọc sách để bé ghi nhớ lâu hơn.
Cho bé xem tranh hoặc video ngắn về các môn thể thao và sở thích để tăng khả năng nhận biết từ vựng.
Chơi trò chơi đoán sở thích hoặc đóng vai hỏi – đáp để luyện kỹ năng Speaking.
Ôn tập từ vựng bằng flashcards và luyện đọc to các đoạn hội thoại để cải thiện phát âm.
Kết nối chủ đề này với My Body, Weather, Family và School để giúp bé sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong nhiều tình huống giao tiếp.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.