Dreaming of Holidays (Mơ về những kỳ nghỉ) là chủ đề quen thuộc trong Cambridge English: Movers. Bé sẽ học từ vựng về các chuyến du lịch, phương tiện di chuyển, địa điểm tham quan, hành lý và những hoạt động thường làm trong kỳ nghỉ. Đây là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong phần Listening, Reading & Writing và Speaking của kỳ thi Movers.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| holiday | noun | /ˈhɒlədeɪ/ | We are going on holiday next week. |
| vacation | noun | /veɪˈkeɪʃn/ | We had a great summer vacation. |
| trip | noun | /trɪp/ | Our school trip was exciting. |
| journey | noun | /ˈdʒɜːni/ | The journey took three hours. |
| tourist | noun | /ˈtʊərɪst/ | Many tourists visit this city. |
| airport | noun | /ˈeəpɔːt/ | We arrived at the airport early. |
| station | noun | /ˈsteɪʃn/ | The train leaves the station at nine. |
| passport | noun | /ˈpɑːspɔːt/ | Don't forget your passport. |
| ticket | noun | /ˈtɪkɪt/ | I bought two train tickets. |
| suitcase | noun | /ˈsuːtkeɪs/ | My suitcase is very heavy. |
| backpack | noun | /ˈbækpæk/ | He carries a backpack everywhere. |
| map | noun | /mæp/ | We used a map to find the museum. |
| hotel | noun | /həʊˈtel/ | We stayed in a comfortable hotel. |
| campsite | noun | /ˈkæmpsaɪt/ | The campsite is beside the river. |
| beach | noun | /biːtʃ/ | We played volleyball on the beach. |
| island | noun | /ˈaɪlənd/ | They visited a beautiful island. |
| mountain | noun | /ˈmaʊntən/ | We climbed a high mountain. |
| camera | noun | /ˈkæmərə/ | Dad took many photos with his camera. |
| photograph | noun | /ˈfəʊtəɡrɑːf/ | I showed my holiday photographs to my friends. |
| souvenir | noun | /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ | I bought a souvenir for my grandmother. |
| travel | verb | /ˈtrævl/ | We travel by plane every summer. |
| pack | verb | /pæk/ | I packed my clothes yesterday. |
| book | verb | /bʊk/ | My parents booked a hotel online. |
| visit | verb | /ˈvɪzɪt/ | We visited an old castle. |
| stay | verb | /steɪ/ | We stayed there for five days. |
| arrive | verb | /əˈraɪv/ | We arrived before lunchtime. |
| leave | verb | /liːv/ | We left home very early. |
| explore | verb | /ɪkˈsplɔː(r)/ | We explored the old town together. |
| relax | verb | /rɪˈlæks/ | My family relaxed on the beach. |
| enjoy | verb | /ɪnˈdʒɔɪ/ | We enjoyed every moment of the trip. |
| exciting | adjective | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | It was an exciting holiday. |
| comfortable | adjective | /ˈkʌmftəbl/ | The hotel room was comfortable. |
| famous | adjective | /ˈfeɪməs/ | We visited a famous museum. |
| unforgettable | adjective | /ˌʌnfəˈɡetəbl/ | It was an unforgettable journey. |
| abroad | adverb | /əˈbrɔːd/ | My family travelled abroad last year. |


2. Hội thoại
Dialogue 1: Holiday Plans
Anna: Where are you going this summer?
Ben: We're going to Da Nang.
Anna: That sounds exciting!
Ben: I can't wait.
Dialogue 2: Packing for the Trip
Tom: Have you packed your suitcase?
Lucy: Almost.
Tom: Don't forget your passport.
Lucy: Thanks!
Dialogue 3: At the Airport
Emma: What time is our flight?
Leo: At ten o'clock.
Emma: Shall we check in now?
Leo: Yes, let's go.
Dialogue 4: At the Beach
Mary: What are you doing?
Jack: I'm collecting shells.
Mary: Can I help you?
Jack: Sure!
Dialogue 5: After the Holiday
Sam: How was your holiday?
Mia: It was wonderful.
Sam: What did you enjoy most?
Mia: Visiting the island and taking photos.
3. Câu hỏi luyện tập
Where did you go on your last holiday?
Where would you like to travel?
Do you like going on holiday?
How do you usually travel?
Have you ever travelled by plane?
What do you pack before a holiday?
Do you like staying in hotels?
Have you ever been camping?
Which place would you like to visit?
Do you like the beach or the mountains?
What do you usually do on holiday?
Do you take many photographs?
What souvenir would you buy?
Who do you usually travel with?
Which season is best for travelling?
Have you ever travelled abroad?
What makes a holiday exciting?
What do you do before leaving home?
Which holiday do you remember best?
Why do people enjoy travelling?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
passport – suitcase – airport – beach – camera
We arrived at the __________ two hours before our flight.
I packed my clothes into my __________.
Don't forget your __________ before travelling abroad.
We played volleyball on the __________.
Dad took many photos with his __________.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
We usually stay in a ________ during a holiday.
a. hotel
b. classroom
c. library
Which thing do you need to travel to another country?
a. passport
b. notebook
c. ruler
We take photos with a ________.
a. camera
b. ticket
c. map
Before a trip, we ________ our bags.
a. pack
b. wash
c. draw
Planes leave from the ________.
a. airport
b. station
c. park
Bài 3. Nối từ phù hợp
passport → ___
suitcase → ___
camera → ___
hotel → ___
beach → ___
a. take photos
b. clothes
c. travel abroad
d. stay
e. play volleyball
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
are / holiday / on / we / going
packed / suitcase / I / my
hotel / stayed / we / a / in
many / took / photographs / we
beach / relaxing / they / are / on / the
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
holiday
airport
passport
hotel
beach
Bài 1
airport
suitcase
passport
beach
camera
Bài 2
a
a
a
a
a
Bài 3
c
b
a
d
e
Bài 4
We are going on holiday.
I packed my suitcase.
We stayed in a hotel.
We took many photographs.
They are relaxing on the beach.
Bài 5
Gợi ý đáp án:
My family is going on holiday next month.
We arrived at the airport early.
I always carry my passport when travelling abroad.
We stayed in a nice hotel.
The children are playing on the beach.
5. Tips
Chủ đề Dreaming of Holidays thường xuất hiện trong phần Speaking và Reading, đặc biệt ở các bài kể về chuyến đi hoặc kỳ nghỉ.
Luyện cho bé các mẫu câu như "I'm going to...", "We travelled by...", "We stayed at..." và "My favourite place was..." để kể về một chuyến du lịch.
Khuyến khích bé quan sát bản đồ, vé máy bay hoặc ảnh du lịch và miêu tả bằng tiếng Anh.
Cho bé luyện đóng vai tại sân bay, khách sạn hoặc địa điểm du lịch để tăng phản xạ giao tiếp.
Kết hợp học từ vựng với các phương tiện di chuyển, hành lý và địa điểm tham quan để ghi nhớ theo ngữ cảnh.
Ôn tập các động từ quan trọng như travel, pack, visit, stay, arrive, leave và explore vì đây là những từ xuất hiện rất nhiều trong đề Movers.
Kết nối chủ đề này với Transportation, Our Town, The Weather và From the Countryside to the Jungle để bé sử dụng vốn từ linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.