Festivals and Celebrations (Lễ hội và các dịp lễ) là chủ đề quen thuộc trong kỳ thi Cambridge English: Starters. Bé sẽ học cách gọi tên các ngày lễ phổ biến, đồ vật thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt và những hoạt động quen thuộc như tặng quà, thổi nến hay trang trí nhà cửa.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| festival | noun | /ˈfestɪvl/ | This festival is exciting. |
| celebration | noun | /ˌselɪˈbreɪʃn/ | We have a family celebration. |
| birthday | noun | /ˈbɜːθdeɪ/ | Today is my birthday. |
| birthday party | noun | /ˈbɜːθdeɪ ˈpɑːti/ | We have a birthday party. |
| Christmas | noun | /ˈkrɪsməs/ | Christmas is in December. |
| Halloween | noun | /ˌhæləʊˈiːn/ | Children wear costumes at Halloween. |
| Easter | noun | /ˈiːstə(r)/ | We eat chocolate eggs at Easter. |
| New Year | noun | /ˌnjuː ˈjɪə(r)/ | Happy New Year! |
| cake | noun | /keɪk/ | The birthday cake is delicious. |
| candle | noun | /ˈkændl/ | Blow out the candles. |
| balloon | noun | /bəˈluːn/ | The balloons are colourful. |
| present | noun | /ˈpreznt/ | I have a birthday present. |
| gift | noun | /ɡɪft/ | Thank you for your gift. |
| card | noun | /kɑːd/ | I made a birthday card. |
| invitation | noun | /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ | I got an invitation to the party. |
| party | noun | /ˈpɑːti/ | The party starts at three. |
| guest | noun | /ɡest/ | Many guests come to the party. |
| costume | noun | /ˈkɒstjuːm/ | My Halloween costume is funny. |
| mask | noun | /mɑːsk/ | He is wearing a mask. |
| pumpkin | noun | /ˈpʌmpkɪn/ | The pumpkin is orange. |
| egg | noun | /eɡ/ | The Easter egg is colourful. |
| chocolate | noun | /ˈtʃɒklət/ | I like chocolate eggs. |
| decorate | verb | /ˈdekəreɪt/ | We decorate the Christmas tree. |
| celebrate | verb | /ˈselɪbreɪt/ | We celebrate Christmas together. |
| give | verb | /ɡɪv/ | I give my friend a present. |
| receive | verb | /rɪˈsiːv/ | I receive many gifts. |
| sing | verb | /sɪŋ/ | We sing Happy Birthday. |
| dance | verb | /dɑːns/ | The children dance together. |
| smile | verb | /smaɪl/ | Everyone smiles at the party. |
| blow out | verb | /bləʊ aʊt/ | Blow out the candles. |
| happy | adjective | /ˈhæpi/ | We are happy today. |
| exciting | adjective | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | The party is exciting. |
| special | adjective | /ˈspeʃl/ | Today is a special day. |
| colourful | adjective | /ˈkʌləfl/ | The balloons are colourful. |
| fun | adjective | /fʌn/ | The celebration is fun. |

2. Hội thoại
Dialogue 1: Birthday Party
Anna: Happy Birthday, Ben!
Ben: Thank you!
Anna: Here's a present for you.
Ben: I love it!
Dialogue 2: Christmas Time
Tom: Merry Christmas!
Lucy: Merry Christmas!
Tom: Let's decorate the Christmas tree.
Lucy: Great idea!

Dialogue 3: At the Party
Emma: Do you like the cake?
Leo: Yes, it's delicious.
Emma: Let's sing Happy Birthday.
Leo: OK!
Dialogue 4: Halloween
Mary: What are you wearing?
Jack: I'm wearing a pirate costume.
Mary: That's cool!
Jack: Thank you.
Dialogue 5: New Year Celebration
Mia: Happy New Year!
Sam: Happy New Year!
Mia: I hope you have a wonderful year.
Sam: Thank you!\
3. Câu hỏi luyện tập
When is your birthday?
Do you like birthday parties?
What is your favourite festival?
Do you celebrate Christmas?
What do you do at a birthday party?
Do you like birthday cake?
How many candles are on your birthday cake?
What present do you want?
Have you ever worn a costume?
Do you like balloons?
Can you sing Happy Birthday?
Who gives you presents?
What do you do on New Year's Day?
Do you make birthday cards?
What colour are the balloons?
What do people decorate at Christmas?
Who comes to your birthday party?
Do you like chocolate eggs?
Why do you like celebrations?
What makes a party fun?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
cake – candles – present – balloons – Christmas
Happy ________!
The birthday ________ is delicious.
Blow out the ________.
I have a birthday ________.
The ________ are colourful.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
We sing ________ at a birthday party.
a. Happy Birthday
b. ABC Song
c. Twinkle Twinkle
We decorate the ________ at Christmas.
a. table
b. Christmas tree
c. bicycle
Children often wear costumes at ________.
a. Easter
b. Halloween
c. New Year
We blow out the ________.
a. balloons
b. candles
c. gifts
A birthday cake usually has ________.
a. candles
b. shoes
c. books
Bài 3. Nối từ phù hợp
birthday → ___
Christmas → ___
Halloween → ___
present → ___
candle → ___
a. costume
b. gift
c. birthday cake
d. Christmas tree
e. special day
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
birthday / today / my / is
decorate / we / tree / the / Christmas
a / present / have / I
sing / let's / Happy Birthday
balloons / colourful / are / the
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
birthday
Christmas
present
cake
party
Đáp án:
Bài 1
Christmas
cake
candles
present
balloons
Bài 2
a
b
b
b
a
Bài 3
e
d
a
b
c
Bài 4
Today is my birthday.
We decorate the Christmas tree.
I have a present.
Let's sing Happy Birthday.
The balloons are colourful.
Bài 5 - Gợi ý đáp án:
My birthday is in August.
We celebrate Christmas every year.
I have a new present.
The birthday cake is big.
The party is fun.
5. Tips
Cho bé học từ vựng thông qua các dịp lễ thực tế như sinh nhật, Giáng sinh hoặc Tết để ghi nhớ dễ hơn.
Thường xuyên luyện mẫu câu "Happy Birthday!", "Merry Christmas!" và "Happy New Year!" vì đây là những câu giao tiếp phổ biến.
Sử dụng tranh ảnh, thiệp chúc mừng hoặc đồ trang trí để giúp bé liên tưởng và ghi nhớ từ mới.
Khuyến khích bé kể về bữa tiệc sinh nhật hoặc ngày lễ yêu thích bằng các câu tiếng Anh đơn giản.
Đóng vai tổ chức tiệc sinh nhật để luyện hội thoại và phản xạ giao tiếp.
Ôn tập từ vựng bằng flashcards hoặc trò chơi ghép hình giữa ngày lễ và các đồ vật đặc trưng.
Kết nối chủ đề này với các chủ đề Family, Food and Drinks, Clothes và Weather để giúp bé mở rộng vốn từ và giao tiếp tự nhiên hơn.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.