1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ví dụ |
|---|---|---|---|
|
food |
noun |
/fuːd/ |
I like healthy food. |
|
drink |
noun |
/drɪŋk/ |
This drink is cold. |
|
water |
noun |
/ˈwɔːtə(r)/ |
I drink water every day. |
|
milk |
noun |
/mɪlk/ |
She likes milk. |
|
juice |
noun |
/dʒuːs/ |
Orange juice is delicious. |
|
tea |
noun |
/tiː/ |
My grandma drinks tea. |
|
coffee |
noun |
/ˈkɒfi/ |
My dad likes coffee. |
|
bread |
noun |
/bred/ |
I eat bread for breakfast. |
|
rice |
noun |
/raɪs/ |
We have rice for lunch. |
|
noodles |
noun |
/ˈnuːdlz/ |
The noodles are hot. |
|
soup |
noun |
/suːp/ |
The soup smells good. |
|
egg |
noun |
/eɡ/ |
I eat an egg every morning. |
|
meat |
noun |
/miːt/ |
The meat is tasty. |
|
chicken |
noun |
/ˈtʃɪkɪn/ |
I like chicken and rice. |
|
fish |
noun |
/fɪʃ/ |
Fish is good for you. |
|
apple |
noun |
/ˈæpl/ |
The apple is red. |
|
banana |
noun |
/bəˈnɑːnə/ |
Monkeys like bananas. |
|
orange |
noun |
/ˈɒrɪndʒ/ |
I have an orange. |
|
grape |
noun |
/ɡreɪp/ |
These grapes are sweet. |
|
watermelon |
noun |
/ˈwɔːtəˌmelən/ |
Watermelon is refreshing. |
|
mango |
noun |
/ˈmæŋɡəʊ/ |
Mangoes are my favourite fruit. |
|
strawberry |
noun |
/ˈstrɔːbəri/ |
The strawberry is delicious. |
|
carrot |
noun |
/ˈkærət/ |
Rabbits like carrots. |
|
potato |
noun |
/pəˈteɪtəʊ/ |
The potato is big. |
|
tomato |
noun |
/təˈmɑːtəʊ/ |
I put tomato in my salad. |
|
onion |
noun |
/ˈʌnjən/ |
The onion is on the table. |
|
cake |
noun |
/keɪk/ |
The birthday cake is beautiful. |
|
ice cream |
noun |
/ˌaɪs ˈkriːm/ |
I like chocolate ice cream. |
|
candy |
noun |
/ˈkændi/ |
The children love candy. |
|
biscuit |
noun |
/ˈbɪskɪt/ |
Would you like a biscuit? |
|
breakfast |
noun |
/ˈbrekfəst/ |
Breakfast is ready. |
|
lunch |
noun |
/lʌntʃ/ |
We eat lunch at noon. |
|
dinner |
noun |
/ˈdɪnə(r)/ |
Dinner is my favourite meal. |
|
eat |
verb |
/iːt/ |
I eat fruit every day. |
|
cook |
verb |
/kʊk/ |
My mother can cook well. |
2. Hội thoại
Dialogue 1: Breakfast Time
Anna: What do you have for breakfast?
Ben: I have bread and milk.
Anna: Do you like milk?
Ben: Yes, I do.
Dialogue 2: Favourite Fruit
Tom: What is your favourite fruit?
Lucy: I love mangoes.
Tom: I like strawberries.
Lucy: They are very sweet.

Dialogue 3: At Lunch
Emma: What are you eating?
Leo: I'm eating chicken and rice.
Emma: Is it delicious?
Leo: Yes, it's very tasty.
Dialogue 4: Buying Ice Cream
Mia: Would you like some ice cream?
Sam: Yes, please.
Mia: Which flavour do you want?
Sam: Chocolate, please.
Dialogue 5: Helping in the Kitchen
Mary: What is your mother doing?
Jack: She is cooking dinner.
Mary: Can you help her?
Jack: Yes, I can wash the tomatoes.
3. Câu hỏi luyện tập
What is your favourite food?
What is your favourite drink?
Do you like milk?
Do you eat breakfast every day?
What do you have for breakfast?
What do you usually eat for lunch?
What do you have for dinner?
Do you like fruit?
Which fruit do you like best?
Do you like vegetables?
Can you cook?
What can you cook?
Do you like ice cream?
What is your favourite ice cream flavour?
Do you drink juice?
Which juice do you like?
Do you eat candy often?
What food is healthy?
What food is unhealthy?
What food would you like to try?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
milk – apple – rice – cake – juice
I drink ________ every morning.
The birthday ________ is very big.
We eat ________ for lunch.
An ________ is red or green.
Orange ________ is my favourite drink.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
Rabbits like ________.
a. carrots
b. coffee
c. fish
I ________ fruit every day.
a. cook
b. eat
c. drink
________ is a drink.
a. Bread
b. Water
c. Rice
We eat ________ in the morning.
a. dinner
b. lunch
c. breakfast
Mango is a ________.
a. fruit
b. vegetable
c. drink
Bài 3. Nối từ phù hợp
milk → ___
carrot → ___
cake → ___
tea → ___
banana → ___
a. fruit
b. drink
c. dessert
d. vegetable
e. drink
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
like / I / ice cream
breakfast / eat / I / every day
drinks / she / juice
cooking / mother / my / is
favourite / mangoes / my / are / fruit
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
apple
milk
chicken
breakfast
ice cream
Đáp án
Bài 1
milk
cake
rice
apple
juice
Bài 2
a
b
b
c
a
Bài 3
b
d
c
e
a
Bài 4
I like ice cream.
I eat breakfast every day.
She drinks juice.
My mother is cooking.
Mangoes are my favourite fruit.
Bài 5: Gợi ý đáp án:
I eat an apple every day.
I drink milk for breakfast.
I like chicken and rice.
Breakfast is important.
My favourite dessert is ice cream.
5. Tips
Dạy bé gọi tên các món ăn quen thuộc bằng tiếng Anh trong bữa ăn hằng ngày.
Khuyến khích bé trả lời bằng câu đầy đủ thay vì chỉ nói một từ.
Cho bé tham gia chuẩn bị bữa ăn đơn giản và gọi tên nguyên liệu bằng tiếng Anh.
Ôn tập từ vựng bằng thẻ từ hoặc trò chơi đoán món ăn.
Đọc to các đoạn hội thoại để luyện phát âm và phản xạ giao tiếp.
Kết hợp học với tranh ảnh thực tế để tăng khả năng ghi nhớ.
Ôn lại từ vựng cũ trước khi học từ mới để giúp bé ghi nhớ lâu hơn.
Ở cấp độ Starters, mục tiêu chính là xây dựng sự hứng thú với ngôn ngữ và sự tự tin khi giao tiếp cho các bé. Tại ENVY, các em không phải học thuộc lòng các quy tắc ngữ pháp một cách khô khan. Thay vào đó, việc tiếp xúc với tiếng Anh tự nhiên thông qua việc đọc sách truyện phù hợp với lứa tuổi, kết hợp luyện kể chuyện và thuyết trình ngắn hàng ngày sẽ giúp các em thẩm thấu ngữ pháp một cách chủ động và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi và giao tiếp bằng Tiếng Anh lưu loát.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.