House (nhà cửa) là một trong những chủ đề quan trọng trong kỳ thi Cambridge English: Starters. Bé sẽ học cách gọi tên các phòng trong nhà, đồ vật quen thuộc và một số hoạt động diễn ra trong ngôi nhà. Đây cũng là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong phần Nghe, Nói và Đọc - Viết của kỳ thi Starters.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| house | noun | /haʊs/ | My house is big. |
| home | noun | /həʊm/ | I go home after school. |
| room | noun | /ruːm/ | This room is clean. |
| bedroom | noun | /ˈbedruːm/ | I sleep in my bedroom. |
| bathroom | noun | /ˈbɑːθruːm/ | The bathroom is next to my bedroom. |
| kitchen | noun | /ˈkɪtʃɪn/ | My mum is cooking in the kitchen. |
| living room | noun | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | We watch TV in the living room. |
| dining room | noun | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | We have dinner in the dining room. |
| garden | noun | /ˈɡɑːdn/ | There are many flowers in the garden. |
| door | noun | /dɔː(r)/ | Please close the door. |
| window | noun | /ˈwɪndəʊ/ | Open the window, please. |
| wall | noun | /wɔːl/ | The wall is white. |
| floor | noun | /flɔː(r)/ | The cat is on the floor. |
| roof | noun | /ruːf/ | The roof is red. |
| stairs | noun | /steəz/ | Be careful on the stairs. |
| table | noun | /ˈteɪbl/ | The books are on the table. |
| chair | noun | /tʃeə(r)/ | Sit on the chair. |
| sofa | noun | /ˈsəʊfə/ | My dad is sitting on the sofa. |
| bed | noun | /bed/ | I make my bed every morning. |
| pillow | noun | /ˈpɪləʊ/ | My pillow is soft. |
| blanket | noun | /ˈblæŋkɪt/ | The blanket keeps me warm. |
| lamp | noun | /læmp/ | Turn on the lamp. |
| clock | noun | /klɒk/ | The clock is on the wall. |
| picture | noun | /ˈpɪktʃə(r)/ | There is a picture on the wall. |
| mirror | noun | /ˈmɪrə(r)/ | Look in the mirror. |
| cupboard | noun | /ˈkʌbəd/ | The cups are in the cupboard. |
| fridge | noun | /frɪdʒ/ | The milk is in the fridge. |
| sink | noun | /sɪŋk/ | Wash your hands in the sink. |
| television (TV) | noun | /ˈtelɪvɪʒn/ | We watch television in the evening. |
| clean | verb | /kliːn/ | I clean my room every Saturday. |
| open | verb | /ˈəʊpən/ | Please open the window. |
| close | verb | /kləʊz/ | Close the door quietly. |
| sleep | verb | /sliːp/ | I sleep at 9 o'clock. |
| comfortable | adjective | /ˈkʌmftəbl/ | My bed is comfortable. |
| tidy | adjective | /ˈtaɪdi/ | My bedroom is tidy. |

2. Hội thoại
Dialogue 1: My House
Anna: Is your house big?
Ben: Yes, it is.
Anna: How many rooms are there?
Ben: There are six rooms.
Dialogue 2: In the Living Room
Tom: Where is your dad?
Lucy: He is in the living room.
Tom: What is he doing?
Lucy: He is watching TV.
Dialogue 3: In the Kitchen
Emma: What is your mum doing?
Leo: She is cooking dinner.
Emma: Can you help her?
Leo: Yes, I can.
Dialogue 4: Cleaning the Bedroom
Mary: Is your bedroom tidy?
Jack: Yes, I clean it every weekend.
Mary: That's great!
Jack: Thank you.
Dialogue 5: At Home
Mia: Where is the cat?
Sam: It's under the table.
Mia: Is it sleeping?
Sam: Yes, it is.

3. Câu hỏi luyện tập
Is your house big or small?
How many rooms are there in your house?
Which room do you sleep in?
Where do you have dinner?
Do you have a garden?
What colour is your bedroom?
Is your room tidy?
Where is your television?
Do you help clean your house?
What is in your bedroom?
Where is the fridge?
What do you do in the living room?
Where do you brush your teeth?
Do you make your bed every morning?
What is your favourite room?
Is there a clock in your house?
Can you open the window?
Where do you keep your books?
Who cooks in your family?
Why do you like your house?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
bedroom – kitchen – sofa – window – fridge
My mother cooks in the __________.
I sleep in my __________.
Please open the __________.
We keep milk in the __________.
My father is sitting on the __________.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
We sleep in the ________.
a. kitchen
b. bedroom
c. garden
We watch TV in the ________.
a. living room
b. bathroom
c. dining room
We wash our hands in the ________.
a. sink
b. roof
c. stairs
A ________ is soft.
a. pillow
b. clock
c. door
Please ________ the door.
a. sleep
b. close
c. eat
Bài 3. Nối từ phù hợp
bedroom → ___
kitchen → ___
fridge → ___
garden → ___
sofa → ___
a. keep food cold
b. sleep
c. sit
d. cook
e. grow flowers
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
my / house / big / is
TV / we / watch / evening / every
bedroom / I / sleep / in / my
window / open / the / please
tidy / room / my / is
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
house
kitchen
bed
garden
living room
Đáp án
Bài 1
kitchen
bedroom
window
fridge
sofa
Bài 2
b
a
a
a
b
Bài 3
b
d
a
e
c
Bài 4
My house is big.
We watch TV every evening.
I sleep in my bedroom.
Please open the window.
My room is tidy.
Bài 5
Gợi ý đáp án:
My house is beautiful.
My mum is in the kitchen.
I make my bed every morning.
There are many flowers in the garden.
We watch TV in the living room.
5. Tips
Cho bé gọi tên các phòng và đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh khi sinh hoạt hằng ngày.
Dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật như door, window, table, fridge để bé ghi nhớ tự nhiên.
Chơi trò chơi hỏi – đáp như "Where is the sofa?" hoặc "What is in the kitchen?" để luyện phản xạ.
Khuyến khích bé miêu tả ngôi nhà của mình bằng những câu đơn giản như My house is big. hoặc My bedroom is tidy.
Kết hợp học từ vựng với tranh ảnh hoặc đi tham quan từng phòng trong nhà để tăng khả năng ghi nhớ.
Đọc to các đoạn hội thoại và đóng vai cùng bố mẹ hoặc bạn bè để luyện kỹ năng Speaking.
Ôn tập lại các chủ đề đã học như Family, Clothes và My Body để mở rộng vốn từ và luyện nói tự nhiên hơn.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.