Maths & Numbers (Toán học và số đếm) là chủ đề quan trọng trong Cambridge English: Movers. Bé sẽ học cách sử dụng số đếm, số thứ tự, các phép tính cơ bản, hình học đơn giản và những từ vựng thường gặp trong lớp học Toán. Chủ đề này thường xuất hiện trong phần Listening, Reading & Writing và Speaking của kỳ thi Movers.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| number | noun | /ˈnʌmbə(r)/ | Write the number carefully. |
| zero | noun | /ˈzɪərəʊ/ | Zero comes before one. |
| hundred | noun | /ˈhʌndrəd/ | There are one hundred students. |
| thousand | noun | /ˈθaʊznd/ | One thousand is a big number. |
| first | ordinal number | /fɜːst/ | Lucy came first in the race. |
| second | ordinal number | /ˈsekənd/ | Tom finished second. |
| third | ordinal number | /θɜːd/ | My classroom is on the third floor. |
| count | verb | /kaʊnt/ | Can you count to one hundred? |
| add | verb | /æd/ | Add six and four. |
| subtract | verb | /səbˈtrækt/ | Subtract three from ten. |
| multiply | verb | /ˈmʌltɪplaɪ/ | Multiply five by two. |
| divide | verb | /dɪˈvaɪd/ | Divide twelve by four. |
| calculate | verb | /ˈkælkjuleɪt/ | Calculate the answer. |
| answer | noun | /ˈɑːnsə(r)/ | Your answer is correct. |
| question | noun | /ˈkwestʃən/ | This question is easy. |
| sum | noun | /sʌm/ | Please finish the sums. |
| plus | preposition | /plʌs/ | Two plus three equals five. |
| minus | preposition | /ˈmaɪnəs/ | Eight minus two equals six. |
| equals | verb | /ˈiːkwəlz/ | Five plus five equals ten. |
| total | noun | /ˈtəʊtl/ | The total is twenty. |
| shape | noun | /ʃeɪp/ | What shape is this? |
| circle | noun | /ˈsɜːkl/ | Draw a circle. |
| square | noun | /skweə(r)/ | The window is square. |
| triangle | noun | /ˈtraɪæŋɡl/ | The sign is a triangle. |
| rectangle | noun | /ˈrek.tæŋ.ɡl/ | Draw a rectangle. |
| line | noun | /laɪn/ | Draw a straight line. |
| point | noun | /pɔɪnt/ | Mark the point on the paper. |
| ruler | noun | /ˈruːlə(r)/ | Use a ruler to draw the line. |
| measure | verb | /ˈmeʒə(r)/ | Measure the table. |
| centimetre | noun | /ˈsentɪmiːtə(r)/ | The pencil is fifteen centimetres long. |
| metre | noun | /ˈmiːtə(r)/ | The rope is two metres long. |
| long | adjective | /lɒŋ/ | This line is very long. |
| short | adjective | /ʃɔːt/ | That pencil is short. |
| more | adjective | /mɔː(r)/ | I need two more cubes. |
| less | adjective | /les/ | This box has less water. |


2. Hội thoại
Dialogue 1: In Maths Class
Anna: Can you help me with this sum?
Ben: Sure!
Anna: What is eight plus seven?
Ben: It's fifteen.
Dialogue 2: Shapes
Tom: What shape is this?
Lucy: It's a triangle.
Tom: Great job!
Lucy: Thank you.
Dialogue 3: Measuring
Emma: How long is the pencil?
Leo: Let me measure it.
Emma: What is the answer?
Leo: It's eighteen centimetres.
Dialogue 4: Counting
Mary: Can you count to one hundred?
Jack: Yes, I can.
Mary: Let's do it together.
Jack: Okay!
Dialogue 5: Solving a Problem
Sam: What's twelve divided by three?
Mia: It's four.
Sam: Correct!
Mia: Maths is fun.
3. Câu hỏi luyện tập
What's your favourite number?
Can you count to one hundred?
What is ten plus five?
What is twenty minus eight?
Do you like Maths?
Which shape do you like best?
Can you draw a circle?
What shape has three sides?
How long is your pencil?
Do you use a ruler at school?
What is five times four?
What is twelve divided by two?
Which subject do you like more, Maths or English?
Can you measure your desk?
What comes after ninety-nine?
What comes before fifty?
How many sides does a square have?
Which is longer, a ruler or a pencil?
Do you enjoy solving Maths questions?
Why is Maths useful?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
circle – ruler – add – answer – triangle
Use a __________ to draw a straight line.
Please __________ six and four.
A __________ has three sides.
Draw a __________ on the paper.
Your __________ is correct.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
Which shape has four equal sides?
a. square
b. triangle
c. circle
We use a ________ to measure length.
a. ruler
b. eraser
c. crayon
Five plus three equals ________.
a. eight
b. seven
c. nine
Ten minus four equals ________.
a. six
b. five
c. four
Twelve divided by three equals ________.
a. four
b. three
c. six
Bài 3. Nối từ phù hợp
circle → ___
ruler → ___
add → ___
square → ___
measure → ___
a. length
b. round
c. four sides
d. numbers
e. draw lines
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
can / one / hundred / count / I / to
ruler / use / a / please
answer / your / correct / is
square / four / has / sides / a
maths / favourite / my / subject / is
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
number
ruler
triangle
answer
count
Bài 1
ruler
add
triangle
circle
answer
Bài 2
a
a
a
a
a
Bài 3
b
e
d
c
a
Bài 4
I can count to one hundred.
Please use a ruler.
Your answer is correct.
A square has four sides.
Maths is my favourite subject.
Bài 5
Gợi ý đáp án:
My favourite number is nine.
I use a ruler every day.
The sign is a triangle.
My answer is correct.
I can count to one hundred.
Chủ đề Maths & Numbers thường xuất hiện trong phần Listening và Speaking, đặc biệt với các câu hỏi về số đếm, phép tính và hình học cơ bản.
Luyện cho bé các mẫu câu như "What's the answer?", "How many...?", "What shape is it?" và "Can you count...?" để tăng phản xạ khi giao tiếp.
Cho bé luyện đọc số, làm các phép tính đơn giản bằng tiếng Anh và gọi tên các hình học quen thuộc như circle, square, triangle và rectangle.
Kết hợp học từ vựng với các hoạt động thực tế như đo chiều dài bằng thước hoặc đếm đồ vật trong lớp học.
Khuyến khích bé nói thành tiếng các phép tính, ví dụ: "Seven plus eight equals fifteen." để ghi nhớ cả từ vựng và cấu trúc.
Sử dụng flashcards, trò chơi Bingo số hoặc ghép hình để việc học trở nên sinh động và dễ nhớ hơn.
Kết nối chủ đề này với Time, The Party, Shopping và School để bé vận dụng từ vựng trong nhiều tình huống thực tế.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.