My Body (Cơ thể) là một trong những chủ đề quen thuộc trong kỳ thi Cambridge English: Starters. Bé sẽ học cách gọi tên các bộ phận trên cơ thể, miêu tả ngoại hình và sử dụng những động từ đơn giản liên quan đến cơ thể trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| body | noun | /ˈbɒdi/ | My body is healthy. |
| head | noun | /hed/ | My head is round. |
| face | noun | /feɪs/ | Wash your face every morning. |
| hair | noun | /heə(r)/ | She has long hair. |
| eye | noun | /aɪ/ | I have two eyes. |
| ear | noun | /ɪə(r)/ | My ears are small. |
| nose | noun | /nəʊz/ | Touch your nose. |
| mouth | noun | /maʊθ/ | Open your mouth, please. |
| tooth | noun | /tuːθ/ | This tooth is white. |
| teeth | noun | /tiːθ/ | Brush your teeth every day. |
| tongue | noun | /tʌŋ/ | Stick out your tongue. |
| neck | noun | /nek/ | The giraffe has a long neck. |
| shoulder | noun | /ˈʃəʊldə(r)/ | My shoulders are strong. |
| arm | noun | /ɑːm/ | Raise your arm. |
| hand | noun | /hænd/ | Wash your hands before eating. |
| finger | noun | /ˈfɪŋɡə(r)/ | I have ten fingers. |
| thumb | noun | /θʌm/ | Show me your thumb. |
| leg | noun | /leɡ/ | My legs are tired. |
| knee | noun | /niː/ | Bend your knees. |
| foot | noun | /fʊt/ | My foot hurts. |
| feet | noun | /fiːt/ | My feet are clean. |
| toe | noun | /təʊ/ | Count your toes. |
| back | noun | /bæk/ | My back feels strong. |
| stomach | noun | /ˈstʌmək/ | My stomach is full. |
| heart | noun | /hɑːt/ | My heart is healthy. |
| eye | noun | /aɪ/ | Her eye is blue. |
| smile | noun | /smaɪl/ | She has a beautiful smile. |
| stand | verb | /stænd/ | Please stand up. |
| sit | verb | /sɪt/ | Sit down, please. |
| walk | verb | /wɔːk/ | I walk to school. |
| run | verb | /rʌn/ | The children run fast. |
| clap | verb | /klæp/ | Clap your hands. |
| touch | verb | /tʌtʃ/ | Touch your head. |
| healthy | adjective | /ˈhelθi/ | Eating fruit is healthy. |
| strong | adjective | /strɒŋ/ |
My father is strong. |

2. Hội thoại
Dialogue 1: In the Classroom
Anna: Can you touch your nose?
Ben: Yes, I can.
Anna: Great! Now touch your ears.
Ben: That's easy!
Dialogue 2: Feeling Healthy
Tom: How do you feel today?
Lucy: I feel great.
Tom: Let's run together.
Lucy: That's a good idea.
Dialogue 3: At the Doctor's
Doctor: What is the matter?
Emma: My stomach hurts.
Doctor: Drink some water and have a rest.
Emma: Thank you.

Dialogue 4: PE Lesson
Teacher: Raise your hands.
Leo: Like this?
Teacher: Yes! Now clap your hands.
Leo: Clap! Clap!
Dialogue 5: Looking in the Mirror
Mary: Your hair looks nice today.
Jack: Thank you.
Mary: Your smile is beautiful.
Jack: That's very kind of you.
3. Câu hỏi luyện tập
How many eyes do you have?
How many ears do you have?
What colour are your eyes?
Is your hair long or short?
Can you touch your nose?
Can you clap your hands?
How many fingers do you have?
How many toes do you have?
Can you run fast?
Can you walk slowly?
What do you use to see?
What do you use to hear?
What do you use to smell?
What do you use to eat?
Do you brush your teeth every day?
Which body part helps you write?
Can you stand on one leg?
Do you have a healthy body?
What should you do to stay healthy?
Why is exercise good for your body?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
eyes – hands – nose – teeth – legs
We walk with our ________.
Brush your ________ twice a day.
I can see with my ________.
Touch your ________.
Wash your ________ before eating.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
We hear with our ________.
a. ears
b. eyes
c. mouth
We smell with our ________.
a. nose
b. foot
c. hand
We write with our ________.
a. hands
b. knees
c. shoulders
We run with our ________.
a. legs
b. ears
c. fingers
We brush our ________.
a. teeth
b. eyes
c. nose
Bài 3. Nối từ phù hợp
eyes → ___
ears → ___
nose → ___
mouth → ___
feet → ___
a. walk
b. smell
c. hear
d. eat and speak
e. see
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
have / I / two / eyes
your / clap / hands
brush / teeth / your
can / run / I / fast
healthy / body / my / is
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
hair
eyes
hands
feet
healthy
Bài 1
legs
teeth
eyes
nose
hands
Bài 2
a
a
a
a
a
Bài 3
e
c
b
d
a
Bài 4
I have two eyes.
Clap your hands.
Brush your teeth.
I can run fast.
My body is healthy.
Bài 5 - Gợi ý đáp án:
My hair is black.
My eyes are brown.
Wash your hands before lunch.
My feet are small.
I have a healthy body.
5. Tips
Dạy bé gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh khi soi gương hoặc lúc tắm.
Chơi trò chơi "Simon Says" để luyện phản xạ với các từ như touch your head, clap your hands, raise your arms.
Khuyến khích bé nói thành câu hoàn chỉnh thay vì chỉ đọc từng từ riêng lẻ.
Kết hợp học với bài hát như Head, Shoulders, Knees and Toes để bé ghi nhớ nhanh hơn.
Ôn tập từ vựng bằng cách chỉ vào từng bộ phận trên cơ thể và gọi tên bằng tiếng Anh.
Đọc to các đoạn hội thoại nhiều lần để luyện phát âm và sự tự tin khi giao tiếp.
Dành 5–10 phút mỗi ngày để ôn lại từ mới và kết hợp với các chủ đề đã học trước đó như Family, Clothes và Colours.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.