Movers. Bé sẽ học cách gọi tên các địa điểm trong thị trấn, các công trình công cộng, phương tiện di chuyển, cách hỏi và chỉ đường cũng như mô tả những nơi mình thường đến. Đây là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong phần Listening, Reading & Writing và Speaking của kỳ thi Movers.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| town | noun | /taʊn/ | My town is very beautiful. |
| city | noun | /ˈsɪti/ | My aunt lives in the city. |
| village | noun | /ˈvɪlɪdʒ/ | My grandparents live in a village. |
| street | noun | /striːt/ | This street is very busy. |
| road | noun | /rəʊd/ | The road is wide. |
| traffic | noun | /ˈtræfɪk/ | There is a lot of traffic today. |
| traffic lights | noun | /ˈtræfɪk laɪts/ | Stop at the traffic lights. |
| crossing | noun | /ˈkrɒsɪŋ/ | Use the crossing carefully. |
| library | noun | /ˈlaɪbrəri/ | I borrow books from the library. |
| museum | noun | /mjuˈziːəm/ | We visited the museum yesterday. |
| cinema | noun | /ˈsɪnəmə/ | Let's watch a film at the cinema. |
| theatre | noun | /ˈθɪətə(r)/ | We watched a play at the theatre. |
| bank | noun | /bæŋk/ | My father went to the bank. |
| post office | noun | /ˈpəʊst ˌɒfɪs/ | She posted a letter at the post office. |
| supermarket | noun | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | We buy food at the supermarket. |
| market | noun | /ˈmɑːkɪt/ | My mum buys vegetables at the market. |
| café | noun | /ˈkæfeɪ/ | We had juice at the café. |
| restaurant | noun | /ˈrestrɒnt/ | We had dinner at a restaurant. |
| hospital | noun | /ˈhɒspɪtl/ | The hospital is near my house. |
| police station | noun | /pəˈliːs ˌsteɪʃn/ | The police station is opposite the bank. |
| bus stop | noun | /ˈbʌs stɒp/ | We are waiting at the bus stop. |
| park | noun | /pɑːk/ | Children are playing in the park. |
| square | noun | /skweə(r)/ | Many people are in the town square. |
| turn | verb | /tɜːn/ | Turn left at the corner. |
| cross | verb | /krɒs/ | Cross the road carefully. |
| walk | verb | /wɔːk/ | We walk to school every day. |
| arrive | verb | /əˈraɪv/ | We arrived at the museum early. |
| opposite | preposition | /ˈɒpəzɪt/ | The café is opposite the bank. |
| between | preposition | /bɪˈtwiːn/ | The library is between the bank and the café. |
| next to | preposition | /ˈnekst tuː/ | The supermarket is next to the cinema. |
| near | preposition | /nɪə(r)/ | My house is near the park. |
| busy | adjective | /ˈbɪzi/ | This road is busy every morning. |
| quiet | adjective | /ˈkwaɪət/ | My street is quiet at night. |
| safe | adjective | /seɪf/ | This is a safe place for children. |
| crowded | adjective | /ˈkraʊdɪd/ | The market is crowded on weekends. |


2. Hội thoại
Dialogue 1: Asking for Directions
Anna: Excuse me. Where is the library?
Ben: Go straight and turn right.
Anna: Is it far?
Ben: No. It's next to the museum.
Dialogue 2: Going Shopping
Tom: Where are you going?
Lucy: I'm going to the supermarket.
Tom: What do you need?
Lucy: Some fruit and bread.
Dialogue 3: At the Bus Stop
Emma: Has the bus arrived?
Leo: Not yet.
Emma: How long do we have to wait?
Leo: About five minutes.
Dialogue 4: Visiting the Town
Mary: Shall we visit the museum?
Jack: That's a great idea.
Mary: It's opposite the library.
Jack: Let's walk there.
Dialogue 5: Meeting a Friend
Sam: Where shall we meet?
Mia: Let's meet at the park.
Sam: What time?
Mia: Three o'clock.
3. Câu hỏi luyện tập
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
library – supermarket – hospital – bus stop – museum
Bài 2. Chọn đáp án đúng
Bài 3. Nối từ phù hợp
a. watch films
b. buy food
c. borrow books
d. history
e. doctors
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
Bài 1
Bài 2
Bài 3
Bài 4
Bài 5
Gợi ý đáp án:
5. Tips
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.