Places in Town (Địa điểm trong thành phố) là một trong những chủ đề quen thuộc trong kỳ thi Cambridge English: Starters. Bé sẽ học cách gọi tên những địa điểm thường gặp trong thị trấn hoặc thành phố, hỏi đường đơn giản và sử dụng các mẫu câu quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| town | noun | /taʊn/ | My town is beautiful. |
| city | noun | /ˈsɪti/ | Ho Chi Minh City is big. |
| street | noun | /striːt/ | There are many shops on this street. |
| road | noun | /rəʊd/ | The road is busy today. |
| park | noun | /pɑːk/ | We play in the park every weekend. |
| playground | noun | /ˈpleɪɡraʊnd/ | The children are at the playground. |
| school | noun | /skuːl/ | My school is near my house. |
| hospital | noun | /ˈhɒspɪtl/ | The hospital is next to the bank. |
| library | noun | /ˈlaɪbrəri/ | I borrow books from the library. |
| museum | noun | /mjuˈziːəm/ | We visit the museum today. |
| zoo | noun | /zuː/ | I can see lions at the zoo. |
| cinema | noun | /ˈsɪnəmə/ | We watch films at the cinema. |
| supermarket | noun | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | My mum buys food at the supermarket. |
| shop | noun | /ʃɒp/ | This shop sells toys. |
| bakery | noun | /ˈbeɪkəri/ | I buy bread at the bakery. |
| restaurant | noun | /ˈrestrɒnt/ | We have dinner at the restaurant. |
| café | noun | /ˈkæfeɪ/ | My parents are in the café. |
| post office | noun | /ˈpəʊst ˌɒfɪs/ | The post office is near the park. |
| bank | noun | /bæŋk/ | My father is at the bank. |
| police station | noun | /pəˈliːs ˌsteɪʃn/ | The police station is on Green Street. |
| bus stop | noun | /ˈbʌs stɒp/ | We are waiting at the bus stop. |
| train station | noun | /ˈtreɪn ˌsteɪʃn/ | The train station is very busy. |
| traffic lights | noun | /ˈtræfɪk laɪts/ | Stop at the traffic lights. |
| bridge | noun | /brɪdʒ/ | We walk across the bridge. |
| crossing | noun | /ˈkrɒsɪŋ/ | Use the crossing carefully. |
| visit | verb | /ˈvɪzɪt/ | We visit the zoo every year. |
| buy | verb | /baɪ/ | I buy fruit at the supermarket. |
| wait | verb | /weɪt/ | Please wait for the bus. |
| cross | verb | /krɒs/ | Cross the road carefully. |
| walk | verb | /wɔːk/ | We walk to school every day. |
| near | preposition | /nɪə(r)/ | The bank is near my house. |
| next to | preposition | /ˌnekst ˈtuː/ | The hospital is next to the park. |
| opposite | preposition | /ˈɒpəzɪt/ | The school is opposite the library. |
| busy | adjective | /ˈbɪzi/ | The city is busy. |
| far | adjective | /fɑː(r)/ | The zoo is far from my house. |

2. Hội thoại
Dialogue 1: Going to the Park
Anna: Where are you going?
Ben: I'm going to the park.
Anna: Can I come with you?
Ben: Sure!
Dialogue 2: At the Supermarket
Tom: What do you want to buy?
Lucy: I want some apples.
Tom: Let's go to the supermarket.
Lucy: Great!
Dialogue 3: Asking for Directions
Emma: Where is the library?
Leo: It's next to the school.
Emma: Thank you.
Leo: You're welcome.

Dialogue 4: At the Zoo
Mary: What's your favourite animal?
Jack: I like elephants.
Mary: Me too!
Jack: They are very big.
Dialogue 5: Waiting for the Bus
Mia: Is the bus coming?
Sam: Yes, it's almost here.
Mia: Let's wait at the bus stop.
Sam: OK.
3. Câu hỏi luyện tập
Where is your school?
Do you like going to the park?
Have you been to the zoo?
What animals can you see at the zoo?
Where do you buy food?
Do you like the supermarket?
Where do you borrow books?
Have you visited a museum?
Where do you watch films?
What is near your house?
Is there a library in your town?
Do you walk to school?
Where is the bus stop?
What do you buy at the bakery?
Have you eaten at a restaurant?
Where do you send letters?
What should you do before crossing the road?
Is your town busy?
What is your favourite place in town?
Why do you like that place?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
park – library – supermarket – zoo – bus stop
We borrow books from the __________.
I buy milk at the __________.
The children play in the __________.
We can see monkeys at the __________.
We wait for the bus at the __________.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
We watch films at the ________.
a. cinema
b. hospital
c. bank
We borrow books from the ________.
a. library
b. restaurant
c. café
We buy bread at the ________.
a. bakery
b. zoo
c. museum
We should use the ________ to cross the road safely.
a. crossing
b. bridge
c. station
We can see many animals at the ________.
a. zoo
b. school
c. hospital
Bài 3. Nối từ phù hợp
library → ___
supermarket → ___
cinema → ___
hospital → ___
bakery → ___
a. watch films
b. buy bread
c. borrow books
d. see a doctor
e. buy food
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
park / the / going / to / we / are
books / library / borrow / I / from / the
school / near / my / house / is
bus / waiting / are / we / for / the
zoo / like / I / the
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
park
library
supermarket
zoo
cinema
Đáp án:
Bài 1
library
supermarket
park
zoo
bus stop
Bài 2
a
a
a
a
a
Bài 3
c
e
a
d
b
Bài 4
We are going to the park.
I borrow books from the library.
My school is near my house.
We are waiting for the bus.
I like the zoo.
Bài 5 - Gợi ý đáp án:
We play in the park every Sunday.
I read books in the library.
My mum shops at the supermarket.
The zoo has many animals.
We watch a film at the cinema.
5. Tips
Dẫn bé gọi tên các địa điểm bằng tiếng Anh khi đi ra ngoài như park, supermarket, library hay bus stop.
Luyện các mẫu câu hỏi đường đơn giản như "Where is the...?" và "It's next to..." vì đây là dạng rất thường gặp trong Cambridge Starters.
Cho bé xem bản đồ đơn giản và luyện xác định vị trí với các từ near, next to và opposite.
Kết hợp học từ vựng với các chuyến đi thực tế để bé ghi nhớ tự nhiên hơn.
Khuyến khích bé miêu tả những nơi quen thuộc bằng các câu ngắn như "My school is near my house."
Ôn tập bằng flashcards hoặc trò chơi ghép tranh với tên địa điểm.
Kết nối chủ đề này với Transportation, House, Family và Food and Drinks để giúp bé vận dụng từ vựng trong nhiều tình huống giao tiếp.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.