School (Trường học) là một trong những chủ đề quan trọng trong kỳ thi Cambridge Starters. Các bé sẽ học cách gọi tên đồ dùng học tập, các môn học quen thuộc và những hoạt động thường diễn ra ở trường.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| school | noun | /skuːl/ | I go to school every day. |
| classroom | noun | /ˈklɑːsruːm/ | Our classroom is big. |
| teacher | noun | /ˈtiːtʃə(r)/ | My teacher is kind. |
| student | noun | /ˈstjuːdənt/ | The student is reading. |
| class | noun | /klɑːs/ | Our class starts at eight. |
| desk | noun | /desk/ | My books are on the desk. |
| chair | noun | /tʃeə(r)/ | Please sit on the chair. |
| blackboard | noun | /ˈblækbɔːd/ | The teacher writes on the blackboard. |
| book | noun | /bʊk/ | This book is interesting. |
| notebook | noun | /ˈnəʊtbʊk/ | I write in my notebook. |
| pencil | noun | /ˈpensl/ | I have a new pencil. |
| pen | noun | /pen/ | Her pen is blue. |
| eraser | noun | /ɪˈreɪzə(r)/ | Can I borrow your eraser? |
| ruler | noun | /ˈruːlə(r)/ | The ruler is 30 centimetres long. |
| school bag | noun | /ˈskuːl bæɡ/ | My school bag is heavy. |
| pencil case | noun | /ˈpensl keɪs/ | My pencil case is pink. |
| crayon | noun | /ˈkreɪɒn/ | The crayons are colourful. |
| scissors | noun | /ˈsɪzəz/ | Be careful with the scissors. |
| glue | noun | /ɡluː/ | We use glue for art projects. |
| paper | noun | /ˈpeɪpə(r)/ | Please give me some paper. |
| computer | noun | /kəmˈpjuːtə(r)/ | The computer is on the table. |
| library | noun | /ˈlaɪbrəri/ | I read books in the library. |
| playground | noun | /ˈpleɪɡraʊnd/ | The children are in the playground. |
| homework | noun | /ˈhəʊmwɜːk/ | I do my homework after dinner. |
| lesson | noun | /ˈlesn/ | Our English lesson is fun. |
| read | verb | /riːd/ | I like to read books. |
| write | verb | /raɪt/ | Please write your name here. |
| draw | verb | /drɔː/ | She can draw very well. |
| learn | verb | /lɜːn/ | We learn English at school. |
| study | verb | /ˈstʌdi/ | I study with my friends. |
| listen | verb | /ˈlɪsn/ | Listen to your teacher carefully. |
| answer | verb | /ˈɑːnsə(r)/ | Can you answer the question? |
| ask | verb | /ɑːsk/ | Please ask your teacher for help. |
| clever | adjective | /ˈklevə(r)/ | The student is very clever. |
| busy | adjective | /ˈbɪzi/ | We are busy today. |
2. Hội thoại
Dialogue 1: In the Classroom
Anna: Where is your notebook?
Ben: It's on my desk.
Anna: Do you have a pencil?
Ben: Yes, I do.
Dialogue 2: Favourite Subject
Tom: What is your favourite lesson?
Lucy: I like English.
Tom: Why do you like it?
Lucy: Because it is fun.

Dialogue 3: In the Library
Emma: What are you doing?
Leo: I'm reading a book.
Emma: Is it interesting?
Leo: Yes, it is.
Dialogue 4: Homework Time
Mia: Have you finished your homework?
Sam: Not yet.
Mia: Do you need help?
Sam: Yes, please.
Dialogue 5: Art Class
Mary: What are you drawing?
Jack: I'm drawing my school.
Mary: It looks great!
Jack: Thank you.
3. Câu hỏi luyện tập
What is the name of your school?
Who is your teacher?
What is your favourite subject?
Do you like English lessons?
What is in your school bag?
Do you have a pencil case?
What colour is your notebook?
Can you draw well?
Do you like reading books?
Where do you do your homework?
What do you use to write?
Do you use crayons at school?
Is your classroom big?
Do you like the playground?
What do you do in the library?
Can you answer questions in class?
Do you ask your teacher for help?
What is on your desk?
Who do you study with?
Why do you like school?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
pencil – teacher – homework – library – ruler
I use a ________ to draw straight lines.
My ________ teaches English.
I do my ________ every evening.
We borrow books from the ________.
Can I use your ________?
Bài 2. Chọn đáp án đúng
We sit on a ________.
a. chair
b. ruler
c. crayon
We write in a ________.
a. notebook
b. playground
c. library
The teacher writes on the ________.
a. desk
b. blackboard
c. paper
We use ________ to stick paper.
a. glue
b. scissors
c. crayons
We ________ books in the library.
a. draw
b. read
c. cook
Bài 3. Nối từ phù hợp
pencil → ___
library → ___
scissors → ___
homework → ___
computer → ___
a. cut paper
b. use after school
c. write
d. read books
e. learn with technology
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
go / school / I / every day / to
teacher / my / kind / is
homework / do / I / my
books / read / we / library / in / the
draw / can / she / well
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
school bag
classroom
teacher
homework
library
Bài 1
ruler
teacher
homework
library
pencil
Bài 2
a
a
b
a
b
Bài 3
c
d
a
b
e
Bài 4
I go to school every day.
My teacher is kind.
I do my homework.
We read books in the library.
She can draw well.
Bài 5
Gợi ý đáp án:
My school bag is blue.
Our classroom is clean.
My teacher is friendly.
I finish my homework before dinner.
I like reading in the library.
5. Tips
Khuyến khích bé gọi tên đồ dùng học tập bằng tiếng Anh mỗi ngày.
Dán nhãn tiếng Anh lên các vật dụng như book, pencil, ruler để bé ghi nhớ tự nhiên.
Hỏi bé những câu đơn giản về trường học để luyện phản xạ nói.
Cho bé đọc to hội thoại và đóng vai cùng bố mẹ hoặc bạn bè.
Ôn tập từ vựng bằng flashcards hoặc trò chơi ghép từ.
Khen ngợi khi bé trả lời bằng câu hoàn chỉnh.
Dành vài phút cuối ngày để cùng bé ôn lại từ mới đã học.
Ở cấp độ Starters, mục tiêu chính là xây dựng sự hứng thú với ngôn ngữ và sự tự tin khi giao tiếp cho các bé. Tại ENVY, các em không phải học thuộc lòng các quy tắc ngữ pháp một cách khô khan. Thay vào đó, việc tiếp xúc với tiếng Anh tự nhiên thông qua việc đọc sách truyện phù hợp với lứa tuổi, kết hợp luyện kể chuyện và thuyết trình ngắn hàng ngày sẽ giúp các em thẩm thấu ngữ pháp một cách chủ động và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi và giao tiếp bằng Tiếng Anh lưu loát.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.