Transportation (Phương tiện giao thông) là chủ đề quen thuộc trong kỳ thi Cambridge English: Starters. Bé sẽ học cách gọi tên các phương tiện giao thông, nơi chúng hoạt động và những động từ thường dùng khi nói về việc đi lại hằng ngày. Đây là chủ đề thường xuất hiện trong phần Nghe, Nói và Đọc – Viết.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| transport | noun | /ˈtrænspɔːt/ | Public transport is useful. |
| bus | noun | /bʌs/ | I go to school by bus. |
| car | noun | /kɑː(r)/ | My father has a new car. |
| bike | noun | /baɪk/ | I ride my bike every afternoon. |
| bicycle | noun | /ˈbaɪsɪkl/ | Her bicycle is pink. |
| motorbike | noun | /ˈməʊtəbaɪk/ | My mum rides a motorbike. |
| train | noun | /treɪn/ | The train is very fast. |
| plane | noun | /pleɪn/ | We travel by plane. |
| boat | noun | /bəʊt/ | The boat is on the river. |
| ship | noun | /ʃɪp/ | The ship is very big. |
| taxi | noun | /ˈtæksi/ | They take a taxi home. |
| truck | noun | /trʌk/ | The truck carries food. |
| helicopter | noun | /ˈhelɪkɒptə(r)/ | Look at the helicopter! |
| scooter | noun | /ˈskuːtə(r)/ | He rides a scooter. |
| road | noun | /rəʊd/ | The road is busy. |
| street | noun | /striːt/ | There are many cars on the street. |
| bridge | noun | /brɪdʒ/ | The bus goes over the bridge. |
| traffic light | noun | /ˈtræfɪk laɪt/ | Stop at the traffic light. |
| crossing | noun | /ˈkrɒsɪŋ/ | Use the crossing carefully. |
| station | noun | /ˈsteɪʃn/ | We are waiting at the station. |
| airport | noun | /ˈeəpɔːt/ | The airport is very busy. |
| ticket | noun | /ˈtɪkɪt/ | I have a bus ticket. |
| driver | noun | /ˈdraɪvə(r)/ | The driver is friendly. |
| passenger | noun | /ˈpæsɪndʒə(r)/ | The passengers are waiting. |
| helmet | noun | /ˈhelmɪt/ | Wear your helmet when riding a bike. |
| ride | verb | /raɪd/ | I ride my bike to the park. |
| drive | verb | /draɪv/ | My dad can drive a car. |
| fly | verb | /flaɪ/ | Birds can fly. |
| travel | verb | /ˈtrævl/ | We travel by train. |
| walk | verb | /wɔːk/ | I walk to school. |
| stop | verb | /stɒp/ | Please stop at the red light. |
| wait | verb | /weɪt/ | Wait for the bus. |
| fast | adjective | /fɑːst/ | The train is fast. |
| slow | adjective | /sləʊ/ | The truck is slow. |
| safe | adjective | /seɪf/ | Always be safe on the road. |

2. Hội thoại
Dialogue 1: Going to School
Anna: How do you go to school?
Ben: I go to school by bus.
Anna: Is it far?
Ben: Yes, a little.
Dialogue 2: At the Bus Stop
Tom: What are you doing?
Lucy: I'm waiting for the bus.
Tom: Is it coming?
Lucy: Yes, it's over there.
Dialogue 3: Family Trip
Emma: How are we travelling today?
Leo: We're going by train.
Emma: Great! I like trains.
Leo: Me too.
Dialogue 4: Riding a Bike
Mary: Can you ride a bicycle?
Jack: Yes, I can.
Mary: Do you wear a helmet?
Jack: Yes, I always do.
Dialogue 5: At the Airport
Mia: Where are you going?
Sam: I'm going to Da Nang.
Mia: By plane?
Sam: Yes, by plane.

3. Câu hỏi luyện tập
How do you go to school?
Do you have a bicycle?
Can you ride a bike?
Have you travelled by plane?
Do you like travelling by train?
What is your favourite transport?
Who drives your family car?
Do you wear a helmet?
What colour is your bicycle?
Have you ever been on a boat?
Where do planes stop?
Where do trains stop?
Do you walk to school?
Is a train fast?
Is a truck big?
What should you do at a red traffic light?
Can you see many buses in your city?
Which transport is the fastest?
Do you like travelling?
Why is road safety important?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
bus – plane – helmet – train – taxi
We wear a __________ when riding a bike.
I go to school by __________.
We travel to another country by __________.
The __________ stops at the station.
They take a __________ home.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
A plane flies in the ________.
a. sky
b. river
c. road
We wait for a train at the ________.
a. airport
b. station
c. bridge
We should stop at the ________ light.
a. green
b. yellow
c. red
A driver drives a ________.
a. car
b. book
c. chair
We should wear a ________ when riding a bicycle.
a. cap
b. helmet
c. scarf
Bài 3. Nối từ phù hợp
plane → ___
train → ___
boat → ___
car → ___
traffic light → ___
a. road
b. water
c. railway
d. sky
e. stop and go
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
by / bus / school / go / I / to
father / my / drives / car / a
helmet / wear / your
train / fast / is / the
waiting / bus / for / we / are / the
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
bus
bicycle
plane
traffic light
train
Đáp án:
Bài 1
helmet
bus
plane
train
taxi
Bài 2
a
b
c
a
b
Bài 3
d
c
b
a
e
Bài 4
I go to school by bus.
My father drives a car.
Wear your helmet.
The train is fast.
We are waiting for the bus.
Bài 5 - Gợi ý đáp án:
I go to school by bus.
I ride my bicycle every day.
We travel by plane.
Stop at the red traffic light.
The train is very fast.
5. Tips
Cho bé gọi tên các phương tiện giao thông khi đi ra ngoài cùng gia đình.
Sử dụng mô hình đồ chơi hoặc tranh ảnh để bé phân biệt từng loại phương tiện.
Luyện mẫu câu "How do you go to school?" và "I go to school by..." mỗi ngày vì đây là mẫu câu rất phổ biến trong Cambridge Starters.
Kết hợp dạy các quy tắc an toàn giao thông đơn giản như Stop at the red light hoặc Wear your helmet.
Đóng vai hỏi – đáp về các chuyến đi để bé luyện kỹ năng Speaking.
Ôn tập từ vựng bằng flashcards hoặc trò chơi đoán phương tiện giao thông.
Kết nối chủ đề này với các chủ đề Colours, Numbers và House để giúp bé mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.