"What are the Movers doing today?" là chủ đề quen thuộc trong Cambridge English: Movers. Bé sẽ học các động từ chỉ hành động thường gặp, cách miêu tả những việc mọi người đang làm và luyện sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Đây là dạng kiến thức xuất hiện rất nhiều trong phần Listening, Reading & Writing và Speaking của kỳ thi Movers.
1. Từ vựng
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| activity | noun | /ækˈtɪvəti/ | Today's activity is very interesting. |
| action | noun | /ˈækʃn/ | Look at the action in the picture. |
| picture | noun | /ˈpɪktʃə(r)/ | There are many children in the picture. |
| playground | noun | /ˈpleɪɡraʊnd/ | The children are playing in the playground. |
| classroom | noun | /ˈklɑːsruːm/ | The students are studying in the classroom. |
| park | noun | /pɑːk/ | Many families are walking in the park. |
| library | noun | /ˈlaɪbrəri/ | Some children are reading in the library. |
| playing | noun | /ˈpleɪɪŋ/ | Playing outside is good exercise. |
| reading | noun | /ˈriːdɪŋ/ | Reading is my favourite hobby. |
| writing | noun | /ˈraɪtɪŋ/ | Writing helps us learn English. |
| run | verb | /rʌn/ | The boys are running fast. |
| walk | verb | /wɔːk/ | My grandparents are walking together. |
| jump | verb | /dʒʌmp/ | The girl is jumping happily. |
| climb | verb | /klaɪm/ | The boy is climbing a tree. |
| sit | verb | /sɪt/ | The teacher is sitting near the window. |
| stand | verb | /stænd/ | The children are standing in a line. |
| read | verb | /riːd/ | Lucy is reading a storybook. |
| write | verb | /raɪt/ | Tom is writing a letter. |
| draw | verb | /drɔː/ | The students are drawing animals. |
| paint | verb | /peɪnt/ | Emma is painting a rainbow. |
| talk | verb | /tɔːk/ | The two girls are talking quietly. |
| laugh | verb | /lɑːf/ | Everyone is laughing together. |
| smile | verb | /smaɪl/ | The baby is smiling at me. |
| sing | verb | /sɪŋ/ | The children are singing a song. |
| dance | verb | /dɑːns/ | They are dancing at the party. |
| listen | verb | /ˈlɪsn/ | Ben is listening to music. |
| watch | verb | /wɒtʃ/ | We are watching a football match. |
| carry | verb | /ˈkæri/ | She is carrying a heavy bag. |
| clean | verb | /kliːn/ | My brother is cleaning his bike. |
| help | verb | /help/ | Anna is helping her mother. |
| busy | adjective | /ˈbɪzi/ | Everyone is busy today. |
| excited | adjective | /ɪkˈsaɪtɪd/ | The children are excited about the game. |
| happy | adjective | /ˈhæpi/ | The family is happy together. |
| together | adverb | /təˈɡeðə(r)/ | We are playing together. |
| now | adverb | /naʊ/ | The teacher is speaking now. |


2. Hội thoại
Dialogue 1: At the Playground
Anna: What is Ben doing?
Lucy: He is climbing the slide.
Anna: And what is Lily doing?
Lucy: She is jumping.
Dialogue 2: In the Classroom
Tom: Is the teacher writing?
Emma: Yes, she is.
Tom: What are the students doing?
Emma: They are listening carefully.
Dialogue 3: At the Library
Jack: What are you reading?
Mary: I'm reading a storybook.
Jack: Is it interesting?
Mary: Yes, it's really fun.

Dialogue 4: In the Park
Leo: Look! The boys are running.
Mia: And the girls are playing badminton.
Leo: Everyone looks happy.
Mia: They are having a great time.
Dialogue 5: Helping at Home
Ben: What are you doing?
Amy: I'm cleaning my room.
Ben: Can I help you?
Amy: Yes, thank you!
3. Câu hỏi luyện tập
What are you doing now?
Are you reading a book now?
Can you draw pictures?
Do you like painting?
What are your friends doing now?
Who is helping your teacher today?
Are your parents working now?
What do you usually do after school?
Can you climb a tree?
Do you like running?
What are the children doing in the playground?
Are you listening to music now?
Who do you usually play with?
What is your favourite activity?
Do you enjoy reading storybooks?
Can you sing English songs?
What makes you happy?
What do you do with your family at the weekend?
Are you busy after school?
What are you going to do this afternoon?
4. Bài tập củng cố kiến thức
Bài 1. Điền từ vào chỗ trống
reading – running – writing – cleaning – singing
The girl is __________ a song.
My brother is __________ around the park.
The students are __________ in their notebooks.
My mother is __________ the kitchen.
Ben is __________ a comic book.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
The children are ________ football.
a. playing
b. eating
c. sleeping
She is ________ a picture.
a. drawing
b. driving
c. washing
My father is ________ the newspaper.
a. reading
b. climbing
c. jumping
We are ________ to the teacher.
a. listening
b. cooking
c. swimming
Tom is ________ his school bag.
a. carrying
b. sleeping
c. flying
Bài 3. Nối từ phù hợp
run → ___
read → ___
paint → ___
carry → ___
clean → ___
a. a picture
b. a book
c. a bag
d. fast
e. the room
Bài 4. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
reading / is / Lucy / a / book
are / football / playing / they
listening / students / the / are
mother / my / cooking / is
now / what / doing / are / you
Bài 5. Viết câu với từ gợi ý
read
play
help
clean
run
Đáp án
Bài 1
singing
running
writing
cleaning
reading
Bài 2
a
a
a
a
a
Bài 3
d
b
a
c
e
Bài 4
Lucy is reading a book.
They are playing football.
The students are listening.
My mother is cooking.
What are you doing now?
Bài 5 - Gợi ý đáp án:
I am reading a storybook.
We are playing basketball.
I help my parents every day.
My sister is cleaning her room.
The boys are running in the playground.
5. Tips
Đây là chủ đề quan trọng để bé luyện thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Hãy thường xuyên đặt câu theo mẫu "He/She is..." và "They are...".
Khi xem tranh, hãy yêu cầu bé trả lời câu hỏi "What is he/she doing?" thay vì chỉ gọi tên hành động.
Khuyến khích bé quan sát những người xung quanh và mô tả bằng tiếng Anh, ví dụ: My dad is cooking. hoặc My sister is reading.
Kết hợp học từ vựng với trò chơi đóng vai hoặc đoán hành động (charades) để tăng phản xạ Speaking.
Luyện phân biệt giữa Present Simple và Present Continuous thông qua các cặp câu như I play football every Sunday. và I am playing football now.
Ôn tập từ vựng bằng flashcards có hình minh họa các hành động để bé ghi nhớ lâu hơn.
Kết nối chủ đề này với Daily Activities, Sports and Hobbies, School và Our Town để mở rộng khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.