Tin Tức

Discourse Markers - Vũ khí siêu hạng chinh phục IELTS Writing
thumbnail

Nhiều thí sinh học IELTS qua một khoảng thời gian nhưng vẫn mắc các lỗi thiếu mạch lạc, ý tưởng rời rạc, lập luận thiếu kết nối. Lý do rất đơn giản: họ không kiểm soát được dòng chảy lập luận. Không nên quá lo lắng, vì câu trả lời cho vấn đề trên chính là việc sử dụng  discourse markers.

1. Discourse Markers là gì? 

Discourse markers là những từ hoặc cụm từ giúp liên kết các câu hoặc đoạn văn, tổ chức mạch lập luận, chỉ ra hướng tư duy, báo hiệu sự chuyển ý, nhấn mạnh hoặc bổ sung thông tin.
 


2. Tầm quan trọng của discourse markers

Là một trong những yếu tố then chốt quyết định điểm Coherence & Cohesion (CC) của thí sinh, vai trò của discourse markers nhằm: 

a. Giúp thí sinh thể hiện rõ ý tưởng

IELTS Writing là bài kiểm tra tư duy,  vì vậy lập luận phải rõ ràng, liên kết chặt chẽ. Discourse markers cho thấy mối quan hệ giữa các luận điểm: nguyên nhân, hệ quả, bổ sung, đối lập,…

 

b. Tăng tính tự nhiên 

Một bài viết logic, mang tính tự nhiên sẽ bao gồm Mở bài, Thân bài sử dụng phương pháp PEEL (Point - Explain - Example - Link), và Kết thúc. Discourse markers đảm bảo các phần trên được xác định rõ ràng.

Xem thêm: IELTS Writing Task 2: "Paraphrase" - vì sao kỹ thuật này quan trọng?

 

c. Một số lưu ý: 

Thí sinh thường mắc các lỗi điển hình:

  • Dùng các từ “máy móc” như  “firstly, secondly, thirdly” trong mọi bài.

  • Sử dụng từ không đúng chức năng (ví dụ, dùng “moreover” để nối 2 luận điểm đối lập).

  • Dùng từ mang sắc thái trang trọng sai chỗ


3. Các nhóm Discourse Markers quan trọng nhất trong IELTS Writing

a. Bổ sung (Addition)

In addition, moreover, furthermore, besides, also

Ví dụ:
In addition, online courses provide greater accessibility for rural students.

 

b. Nguyên nhân – kết quả (Cause & Effect)

Because, therefore, consequently, as a result, hence

Ví dụ:
As a result, productivity may increase significantly.

 

c. Đối lập (Contrast)

However, nevertheless, on the other hand, although, whereas

Ví dụ: However, this approach may not work in developing countries.

 

d. Ví dụ và minh hoạ (Example)

For example, for instance, such as, particularly

Ví dụ: For instance, encouraging local farming can significantly reduce the carbon footprint associated with food transportation.

e. Thứ tự và tổ chức ý (Sequencing)

firstly, finally, subsequently, ultimately

Ví dụ: Firstly, a student must understand the core concepts of the topic. Subsequently, they can move on to analyzing case studies and examples.

 

f. Sự nhấn mạnh hoặc “hedging” (Emphasis / Caution)

indeed, clearly, arguably, in many cases

Ví dụ: The city's green spaces are vital for residents' well-being. Indeed, they function as the lungs of the urban environment.

 

g. Kết luận (Conclusion)

in conclusion, overall, to sum up

Ví dụ: To sum up, the evidence overwhelmingly supports the claim that early language exposure has a profound impact on cognitive development.


Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

 

to-top