Nhiều thí sinh học IELTS qua một khoảng thời gian nhưng vẫn mắc các lỗi thiếu mạch lạc, ý tưởng rời rạc, lập luận thiếu kết nối. Lý do rất đơn giản: họ không kiểm soát được dòng chảy lập luận. Không nên quá lo lắng, vì câu trả lời cho vấn đề trên chính là việc sử dụng discourse markers.
Discourse markers là những từ hoặc cụm từ giúp liên kết các câu hoặc đoạn văn, tổ chức mạch lập luận, chỉ ra hướng tư duy, báo hiệu sự chuyển ý, nhấn mạnh hoặc bổ sung thông tin.
Là một trong những yếu tố then chốt quyết định điểm Coherence & Cohesion (CC) của thí sinh, vai trò của discourse markers nhằm:
a. Giúp thí sinh thể hiện rõ ý tưởng
IELTS Writing là bài kiểm tra tư duy, vì vậy lập luận phải rõ ràng, liên kết chặt chẽ. Discourse markers cho thấy mối quan hệ giữa các luận điểm: nguyên nhân, hệ quả, bổ sung, đối lập,…
b. Tăng tính tự nhiên
Một bài viết logic, mang tính tự nhiên sẽ bao gồm Mở bài, Thân bài sử dụng phương pháp PEEL (Point - Explain - Example - Link), và Kết thúc. Discourse markers đảm bảo các phần trên được xác định rõ ràng.
Xem thêm: IELTS Writing Task 2: "Paraphrase" - vì sao kỹ thuật này quan trọng?
c. Một số lưu ý:
Thí sinh thường mắc các lỗi điển hình:
Dùng các từ “máy móc” như “firstly, secondly, thirdly” trong mọi bài.
Sử dụng từ không đúng chức năng (ví dụ, dùng “moreover” để nối 2 luận điểm đối lập).
Dùng từ mang sắc thái trang trọng sai chỗ

a. Bổ sung (Addition)
In addition, moreover, furthermore, besides, also
Ví dụ:
In addition, online courses provide greater accessibility for rural students.
b. Nguyên nhân – kết quả (Cause & Effect)
Because, therefore, consequently, as a result, hence
Ví dụ:
As a result, productivity may increase significantly.
c. Đối lập (Contrast)
However, nevertheless, on the other hand, although, whereas
Ví dụ: However, this approach may not work in developing countries.
d. Ví dụ và minh hoạ (Example)
For example, for instance, such as, particularly
Ví dụ: For instance, encouraging local farming can significantly reduce the carbon footprint associated with food transportation.

e. Thứ tự và tổ chức ý (Sequencing)
firstly, finally, subsequently, ultimately
Ví dụ: Firstly, a student must understand the core concepts of the topic. Subsequently, they can move on to analyzing case studies and examples.
f. Sự nhấn mạnh hoặc “hedging” (Emphasis / Caution)
indeed, clearly, arguably, in many cases
Ví dụ: The city's green spaces are vital for residents' well-being. Indeed, they function as the lungs of the urban environment.
g. Kết luận (Conclusion)
in conclusion, overall, to sum up
Ví dụ: To sum up, the evidence overwhelmingly supports the claim that early language exposure has a profound impact on cognitive development.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.