1. General Concepts
space exploration (n): khám phá vũ trụ
E.g: Space exploration helps scientists understand the origins of the universe.
outer space (n): không gian vũ trụ
E.g: Outer space remains largely unexplored despite technological advances.
universe (n): vũ trụ
E.g: The universe contains billions of galaxies.
cosmos (n): vũ trụ (văn phong học thuật)
E.g: The study of the cosmos raises fundamental scientific questions.

2. Space Technology and Vehicles
spacecraft (n): tàu vũ trụ
E.g: The spacecraft was designed to operate in extreme conditions.
rocket (n): tên lửa
E.g: Powerful rockets are required to escape Earth’s gravity.
satellite (n): vệ tinh
E.g: Satellites play a vital role in communication and navigation.
space station (n): trạm không gian
E.g: Astronauts live and conduct experiments on the space station.
launch (v/n): phóng (tàu, tên lửa)
E.g: The launch was delayed due to technical issues.
3. Humans in Space
astronaut (n): phi hành gia
E.g: Astronauts undergo intensive training before missions.
crew (n): phi hành đoàn
E.g: The crew spent six months in orbit.
zero gravity (n): môi trường không trọng lực
E.g: Living in zero gravity affects the human body.
spacewalk (n): đi bộ ngoài không gian
E.g: The astronaut performed a spacewalk to repair the equipment.

4. Scientific Research and Objectives
scientific research (n): nghiên cứu khoa học
E.g: Space missions contribute significantly to scientific research.
experiment (n): thí nghiệm
E.g: Experiments are conducted to study human biology in space.
data collection (n): thu thập dữ liệu
E.g: Satellites enable large-scale data collection.
observation (n): quan sát
E.g: Telescopes allow observation of distant galaxies.
5. Celestial Bodies
planet (n): hành tinh
E.g: Mars is one of the most studied planets.
moon (n): mặt trăng
E.g: The Moon was the first celestial body visited by humans.
asteroid (n): tiểu hành tinh
E.g: Asteroids may contain valuable resources.
galaxy (n): thiên hà
E.g: Our galaxy is known as the Milky Way.

6. Social Impact and Debate
space mission (n): sứ mệnh không gian
E.g: Space missions require massive financial investment.
technological advancement (n): tiến bộ công nghệ
E.g: Space exploration drives technological advancement.
cost-effective (adj): tiết kiệm chi phí
E.g: Some argue that space programs are not cost-effective.
public funding (n): ngân sách công
E.g: Public funding for space research remains controversial.
global cooperation (n): hợp tác toàn cầu
E.g: International space projects encourage global cooperation.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.