Tin Tức

IELTS Speaking Word Bank: Ngân hàng từ vựng chủ đề Events & Parties
thumbnail

 

1. Events & social settings

  • social event (n): sự kiện xã hội

  • birthday party (n): tiệc sinh nhật

  • wedding reception (n): tiệc cưới

  • private gathering (n): buổi tụ họp riêng tư

  • corporate event (n): sự kiện công ty

  • celebration (n): buổi ăn mừng

  • formal setting (n): không gian trang trọng

  • casual atmosphere (n): không khí thoải mái

  • large crowd (n): đám đông lớn

  • small gathering (n): buổi tụ họp nhỏ


 

2. Positive feelings

  • on cloud nine: cực kỳ hạnh phúc

  • in high spirits: tâm trạng phấn khởi

  • over the moon: vui sướng tột độ

  • walking on air: lâng lâng hạnh phúc

  • have butterflies in one’s stomach: hồi hộp

  • uplifted (adj): được tiếp thêm tinh thần

  • energetic (adj): tràn đầy năng lượng

  • emotionally connected (adj phrase): gắn kết cảm xúc

  • socially fulfilled (adj phrase): thỏa mãn về mặt xã hội

 


 

3. Negative or mixed feelings

  • nervous (adj): lo lắng

  • awkward (adj): ngượng ngùng

  • overwhelmed (adj): quá tải

  • uncomfortable (adj): không thoải mái

  • bored (adj): chán

  • socially drained (adj phrase): kiệt sức vì giao tiếp

  • out of place (adj phrase): lạc lõng

  • stressed out (adj): căng thẳng

  • detached (adj): không hòa nhập

  • mentally exhausted (adj phrase): mệt mỏi tinh thần

 


 

4. Experiences & interactions

  • attend an event: tham dự sự kiện

  • socialise with others: giao lưu

  • meet new people: gặp người mới

  • make small talk: nói chuyện xã giao

  • break the ice: phá vỡ sự ngại ngùng

  • step out of my comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn

  • feel included: cảm thấy được hòa nhập

  • lose track of time: quên mất thời gian

  • leave early: về sớm

  • end on a high note: kết thúc tốt đẹp

 


 

5. Reflection & preferences

  • memorable experience (n): trải nghiệm đáng nhớ

  • emotionally rewarding (adj): đáng giá về cảm xúc

  • stress-relieving (adj): giúp giảm căng thẳng

  • boost my mood: cải thiện tâm trạng

  • feel recharged: nạp lại năng lượng

  • prefer small gatherings: thích tụ họp nhỏ

  • avoid large crowds: tránh đám đông

  • value meaningful interaction: coi trọng tương tác sâu

  • personal growth (n): sự phát triển cá nhân

  • leave with positive feelings: ra về với cảm xúc tích cực

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
 

to-top