1. Intentions & goals
future plan (n): kế hoạch tương lai
long-term goal (n): mục tiêu dài hạn
short-term goal (n): mục tiêu ngắn hạn
career path (n): con đường sự nghiệp
personal ambition (n): tham vọng cá nhân
life direction (n): định hướng cuộc sống
set a goal: đặt mục tiêu
have high aspirations: có khát vọng lớn
aim to do something: hướng tới điều gì
plan ahead: lên kế hoạch trước

2. Career & education plans

pursue higher education: theo đuổi học vấn cao hơn
enter the workforce: bước vào thị trường lao động
gain work experience: tích lũy kinh nghiệm
career-oriented (adj): định hướng sự nghiệp
professional development (n): phát triển nghề nghiệp
job prospects (n): triển vọng việc làm
secure a stable job: có công việc ổn định
switch careers: chuyển hướng nghề nghiệp
follow one’s passion: theo đuổi đam mê
build a career: xây dựng sự nghiệp

3. Lifestyle & personal plans
settle down: ổn định cuộc sống
start a family: lập gia đình
financial independence (n): độc lập tài chính
maintain work-life balance: cân bằng công việc – cuộc sống
live abroad: sống ở nước ngoài
relocate for work: chuyển nơi ở vì công việc
personal growth (n): phát triển bản thân
self-improvement (n): tự hoàn thiện bản thân
quality of life (n): chất lượng cuộc sống
healthy lifestyle (n): lối sống lành mạnh
4. Attitudes & certainty
be determined to: quyết tâm
be uncertain about: chưa chắc chắn
keep options open: để ngỏ lựa chọn
have a backup plan: có phương án dự phòng
stay flexible: linh hoạt
face challenges: đối mặt thử thách
adapt to changes: thích nghi với thay đổi
feel optimistic: cảm thấy lạc quan
feel pressured: cảm thấy áp lực
take things step by step: làm từng bước
5. Reflection & outlook
future-oriented (adj): hướng về tương lai
realistic expectation (n): kỳ vọng thực tế
sense of purpose (n): cảm giác có mục đích
define success: định nghĩa thành công
measure progress: đo lường tiến bộ
learn from experience: học từ trải nghiệm
make informed decisions: đưa ra quyết định có cân nhắc
stay motivated: giữ động lực
look ahead: hướng về phía trước
feel confident about the future: tự tin về tương lai
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.