Tin Tức

IELTS Speaking Word Bank: Ngân hàng từ vựng chủ đề People & Relationships
thumbnail

 

1. Personal Traits

  • outgoing (adj): hướng ngoại

  • introverted (adj): hướng nội

  • open-minded (adj): cởi mở

  • reliable (adj): đáng tin cậy

  • empathetic (adj): thấu cảm

  • supportive (adj): biết ủng hộ

  • considerate (adj): chu đáo, tinh tế

  • patient (adj): kiên nhẫn

  • honest (adj): trung thực

  • respectful (adj): tôn trọng

 


 

2. Types of Relationships

  • close friend (n): bạn thân

  • best friend (n): bạn thân nhất

  • acquaintance (n): người quen

  • classmate (n): bạn học

  • colleague (n): đồng nghiệp

  • mentor (n): người cố vấn

  • role model (n): hình mẫu lý tưởng

  • romantic partner (n): người yêu

  • family bond (n): mối gắn kết gia đình

  • social circle (n): vòng quan hệ xã hội

 


 

3. Interaction & Communication

  • maintain a relationship: duy trì mối quan hệ

  • build trust: xây dựng niềm tin

  • communicate effectively: giao tiếp hiệu quả

  • express emotions: thể hiện cảm xúc

  • resolve conflicts: giải quyết mâu thuẫn

  • compromise (v/n): thỏa hiệp

  • stay connected: giữ liên lạc

  • have mutual understanding: thấu hiểu lẫn nhau

  • give emotional support: hỗ trợ tinh thần

  • strengthen the bond: làm mối quan hệ bền chặt


 

4. Feelings & Experiences

  • feel appreciated: cảm thấy được trân trọng

  • feel understood: cảm thấy được thấu hiểu

  • feel connected: cảm thấy gắn kết

  • experience loneliness: trải qua cô đơn

  • develop closeness: phát triển sự thân thiết

  • share memories: chia sẻ kỷ niệm

  • form strong attachments: hình thành gắn bó sâu sắc

  • feel emotionally secure: cảm thấy an toàn về cảm xúc

  • create lasting impressions: tạo ấn tượng lâu dài

  • value companionship: trân trọng sự đồng hành

 


 

5. Relationship Development

  • grow apart: dần xa cách

  • drift away: xa dần

  • reconnect: kết nối lại

  • strengthen relationships: củng cố mối quan hệ

  • build meaningful connections: xây dựng kết nối có ý nghĩa

  • maintain long-term relationships: duy trì mối quan hệ lâu dài

  • form new friendships: kết bạn mới

  • let go of toxic relationships: buông bỏ mối quan hệ độc hại

  • invest in relationships: đầu tư cho mối quan hệ

  • cherish relationships: trân trọng các mối quan hệ

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
 

to-top