Referencing (Tham chiếu) là kỹ thuật dùng từ thay thế khi cần phải nhắc đến một đối tượng đã xuất hiện trước đó, giúp tránh lặp lại tên gọi gốc. Ví dụ, thay vì viết:
People throw away too much plastic. Plastic causes pollution.
Ta sẽ ghi lại thành:
People throw away too much plastic. This causes pollution.
Sau khi sửa lại, câu văn đã tránh được lỗi lặp từ, tăng điểm tiêu chí Coherence & Cohesion (CC), giúp tăng sự mạch lạc, thể hiện tính chặt chẽ giữa các ý trong đoạn.
Đại từ quy chiếu
he / she / it
they / them
this / that / these / those
Example:
Many young people struggle with stress. This affects their productivity.
Từ thay thế
Thí sinh có thể dùng từ thay thế toàn bộ cụm danh từ, vấn đề được nói trong câu trước.
this trend
this issue
such a problem
this situation
these factors
these measures
Example:
Cities are becoming overcrowded. This issue leads to housing shortages.

Từ tổng hợp
Các danh từ bao quát dùng để thay thế cho các nội dung phức tạp, bao quát hơn.
this problem
this phenomenon
this development
this practice
this approach
Example:
Many schools ban smartphones. This policy aims to reduce distraction.
Tóm lược bằng từ khái quát
Đây là một cách kết nối câu thường dùng ở cuối đoạn văn hoặc trước khi chuyển ý.
this change
this process
this outcome
this result
Example:
Governments invest more in healthcare and education. This improvement benefits society as a whole.
Tất cả các cách trên đều phục vụ tốt cho việc thay đổi cách diễn đạt ý (Paraphrase)

1. Sử dụng thay thế các từ bị lặp lại:
Ví dụ:
Pollution is increasing. Pollution affects people’s health.
Ta có thể sửa lại:
Pollution is increasing. This problem affects people’s health.
2. Dùng “this/these + noun” để tăng độ chính xác
“This” một mình đôi khi quá chung chung.
“This issue / this challenge / this change / this practice” chính xác hơn.
People now rely heavily on private vehicles for daily transportation. This trend increases greenhouse gas emissions.
3. Tránh over-referencing
Lưu ý: Thí sinh cần tránh lạm dụng kĩ thuật trên vì có thể vô tình tạo ra lỗi lặp từ mới.
Ví dụ sai: Tourism creates jobs. This helps local people earn money. This also improves the local economy. It can even reduce poverty. This is why many countries rely on tourism.
4. Ví dụ hoàn chỉnh trong một bài IELTS
Before:
Online learning is becoming popular. Online learning offers flexibility. Online learning also reduces costs.
After:
Online learning is becoming increasingly popular. This method offers greater flexibility and also reduces costs for both students and institutions.

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.