Tin Tức

IELTS Writing Practice: "Giải phẫu" đề thi thật - Dạng bài Bar Chart - Chủ đề Waste Collected by a Recycling Centre
thumbnail

 

1. Phân tích đề và nhóm số liệu

 

Đề bài

The chart below illustrates the amount of waste collected by a recycling centre between 2011 and 2015.

 

Dạng biểu đồ

Bar Chart (Dynamic)

 

Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)

Đặc điểm nổi bật 1: Khối lượng của bốn loại rác đều biến động trong giai đoạn năm năm và đều đạt mức cao nhất vào năm 2015.

Đặc điểm nổi bật 2: Giấy (paper) là loại rác được thu gom nhiều nhất trong hầu hết các năm, trong khi rác sân vườn (garden) luôn có khối lượng thấp nhất.

 

Chia nhóm dữ liệu cho các đoạn Thân bài (Data Grouping)

Body 1 Grouping: Giai đoạn suy giảm ban đầu (2011–2012)

Ý 1: Paper và Glass

Ý 2: Tins và Garden

 

Body 2 Grouping: Giai đoạn phục hồi và tăng trưởng (2013–2015)

Ý 1: Paper

Ý 2: Glass, Tins và Garden

 

Triển khai phân tích

 

Mở bài (Paraphrase)

The bar chart compares the amount of four types of waste collected by a recycling centre from 2011 to 2015.

(Tạm dịch: Biểu đồ cột so sánh khối lượng của bốn loại rác được một trung tâm tái chế thu gom trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2015.)

 

Tóm tắt tổng quan (Overview)

Overall, the quantities of all four types of waste fluctuated throughout the period but reached their highest levels in the final year. Paper remained the most commonly collected material in most years, whereas garden waste consistently accounted for the smallest amount.

(Tạm dịch: Nhìn chung, khối lượng của cả bốn loại rác đều biến động trong suốt giai đoạn nhưng đạt mức cao nhất vào năm cuối. Giấy là loại rác được thu gom nhiều nhất trong hầu hết các năm, trong khi rác sân vườn luôn chiếm khối lượng thấp nhất.)


2. Lập dàn ý chi tiết cho bài viết

 

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng cách thay thế illustratescompares, amount of waste collectedquantity of waste gathered, between 2011 and 2015from 2011 to 2015.

 

Overview

 

Xu hướng chung:

  • Khối lượng của cả bốn loại rác đều biến động qua các năm.

  • Tất cả đều đạt mức cao nhất vào năm 2015.

Điểm nổi bật:

  • Paper là loại rác thu gom nhiều nhất trong hầu hết các năm (ngoại trừ năm 2013, khi Glass đứng đầu).

  • Garden luôn là loại rác có khối lượng thấp nhất.

 

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Năm 2011 → Năm 2012.

Topic sentence: Khối lượng của tất cả các loại rác đều giảm trong năm thứ hai của giai đoạn.

Detail 1: Paper giảm từ 57 xuống 50 tấn và Glass giảm từ 48 xuống 41 tấn, tương ứng đều giảm 7 tấn.

Detail 2: Tins giảm mạnh hơn từ 35 xuống 27 tấn, trong khi Garden ghi nhận mức giảm lớn nhất, từ 32 xuống chỉ còn 15 tấn.

 

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Năm 2013 → Năm 2014–2015.

Topic sentence: Từ năm 2013 trở đi, số liệu nhìn chung phục hồi, mặc dù tốc độ tăng không giống nhau.

Detail 1: Paper tiếp tục giảm xuống 40 tấn vào năm 2013, trái ngược với sự phục hồi của Glass (48 tấn), Tins (34 tấn) và Garden (31 tấn).

Detail 2: Trong hai năm cuối, Paper tăng mạnh lên 51 rồi đạt đỉnh 70 tấn vào năm 2015. Glass cũng tăng lên 52 tấn, trong khi Tins và Garden phục hồi nhẹ hơn, kết thúc lần lượt ở mức 39 và 35 tấn.

 


 

3. Bài mẫu hoàn chỉnh

The bar chart compares the amount of four types of waste collected by a recycling centre between 2011 and 2015.

Overall, the quantities of all four waste categories fluctuated during the five-year period but reached their highest levels in the final year. Paper remained the most frequently collected material in most years, whereas garden waste consistently accounted for the smallest amount.

In 2011, the recycling centre collected 57 tonnes of paper and 48 tonnes of glass. These figures both fell by 7 tonnes to 50 and 41 tonnes respectively in 2012. Meanwhile, tins experienced a larger decline, dropping from 35 to 27 tonnes. Garden waste recorded the sharpest fall, decreasing by more than half from 32 to just 15 tonnes.

From 2013 onwards, the overall trend was one of recovery. Although paper continued to decline to 40 tonnes in 2013, glass increased to 48 tonnes, making it the largest category that year. Tins and garden waste also rebounded to 34 and 31 tonnes respectively. During the final two years, paper rose sharply to 51 tonnes before peaking at 70 tonnes in 2015. The remaining three categories also increased, ending the period at 52 tonnes for glass, 39 tonnes for tins and 35 tonnes for garden waste.

(Word count: 176)

 


 

4. Lexical Resources List

 

New Vocabulary

  1. waste category (noun phrase): nhóm/chủng loại rác thải

E.g. Four waste categories are shown in the chart.

  1. recycling centre (noun phrase): trung tâm tái chế

E.g. The recycling centre collected different types of waste.

  1. fluctuate (verb): biến động

E.g. The amount of paper fluctuated throughout the period.

  1. record a decline (verb phrase): ghi nhận sự sụt giảm

E.g. Garden waste recorded a significant decline in 2012.

  1. rebound (verb): phục hồi

E.g. Glass rebounded after falling in the previous year.

  1. peak at (verb phrase): đạt đỉnh ở mức

E.g. Paper peaked at 70 tonnes in 2015.

  1. account for (verb): chiếm

E.g. Paper accounted for the largest amount of waste.

  1. sharp increase (noun phrase): sự tăng mạnh

E.g. Paper experienced a sharp increase in the final year.

  1. steady recovery (noun phrase): sự phục hồi ổn định

E.g. The chart shows a steady recovery after 2012.

  1. tonne (noun): tấn

E.g. The centre collected 48 tonnes of glass.

  1. experience a fall (verb phrase): trải qua sự sụt giảm

E.g. Tins experienced a fall between 2011 and 2012.

  1. recover gradually (verb phrase): phục hồi dần dần

E.g. Garden waste recovered gradually after reaching its lowest point.

Sentence Structures

  1. The bar chart compares the amount of + noun + collected over a + time period. (Dùng để mở bài cho biểu đồ cột.)

E.g. The bar chart compares the amount of waste collected by a recycling centre over a five-year period.

  1. Overall, the figures fluctuated throughout the period but reached their highest levels in + time. (Dùng để viết Overview.)

E.g. Overall, the figures fluctuated throughout the period but reached their highest levels in 2015.

  1. The figure for + noun + fell from + number + to + number + before rising to + number. (Dùng để mô tả xu hướng giảm rồi tăng.)

E.g. The figure for paper fell from 57 to 40 tonnes before rising to 70 tonnes.

  1. By contrast, + noun + increased steadily from + number + to + number. (Dùng để mô tả xu hướng đối lập.)

E.g. By contrast, glass increased steadily from 41 to 52 tonnes.

  1. + Noun + recorded the largest/smallest change over the period. (Dùng để nhấn mạnh mức thay đổi.)

E.g. Garden waste recorded the largest decline over the period.

  1. By the end of the period, + noun + stood at + number, compared with + number + at the beginning. (Dùng để so sánh số liệu đầu và cuối kỳ.)

E.g. By the end of the period, paper stood at 70 tonnes, compared with 57 tonnes at the beginning.

 



 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

to-top