Tin Tức

IELTS Writing Practice: "Giải phẫu" đề thi thật – Dạng bài Map – Chủ đề City Development
thumbnail

 

1. Phân tích đề và nhóm ý

 

Đề bài

The maps below show a plan of a city in 1950 and at the present.


 

Dạng biểu đồ

Map (Changes over time)

 


 

Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)

Xu hướng tổng quan

  • Thành phố đã trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, mở rộng đáng kể cả về diện tích lẫn quy mô dân số.

  • Các khu dân cư và khu thương mại phát triển từ khu vực trung tâm sang cả hai phía của dòng sông, đặc biệt về phía Nam.

Những thay đổi nổi bật nhất

  • Dân số tăng gấp mười lần, từ 20.000 lên 200.000 người.

  • Khu dân cư và khu thương mại đều được mở rộng đáng kể.

  • Cơ sở hạ tầng giao thông và thủy lợi được nâng cấp với thêm một cây cầu, một tuyến đường lớn mới và một con đập.

 


 

Triển khai phân tích

 

Mở bài (Paraphrase)

The maps compare the layout of a city in 1950 with its present-day appearance.

(Tạm dịch: Hai bản đồ so sánh bố cục của một thành phố vào năm 1950 với hiện trạng ngày nay.)

 

Overview

Overall, the city has expanded dramatically in both size and population. Residential and business areas have spread well beyond the original centre, while transport and water infrastructure has been substantially upgraded.

(Tạm dịch: Nhìn chung, thành phố đã mở rộng đáng kể cả về diện tích lẫn dân số. Khu dân cư và khu thương mại đã phát triển vượt ra ngoài khu vực trung tâm ban đầu, đồng thời hạ tầng giao thông và thủy lợi cũng được nâng cấp đáng kể.)


 

2. Lập dàn ý chi tiết

 

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ đồng nghĩa đơn giản.

 


 

Overview

Xu hướng tổng quan

  • Thành phố mở rộng mạnh về quy mô.

  • Dân số tăng gấp mười lần.

  • Các khu dân cư và thương mại phát triển ra nhiều hướng.

  • Hạ tầng giao thông và thủy lợi được đầu tư đáng kể.

 


 

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Dân số và phân bố năm 1950 → Dân số và phân bố hiện tại.

Topic sentence

Dân số tăng nhanh đi kèm với sự mở rộng rõ rệt của khu vực đô thị.

Detail 1

  • Năm 1950, thành phố chỉ có khoảng 20.000 dân.

  • Khu thương mại nằm ở trung tâm và được bao quanh bởi một khu dân cư tương đối nhỏ.

  • Hầu hết sự phát triển tập trung ở phía bắc con sông.

Detail 2

  • Hiện nay dân số đạt khoảng 200.000 người.

  • Khu dân cư mở rộng ra hầu hết các hướng và lan xuống phía nam của con sông.

  • Khu thương mại cũng được mở rộng theo trục bắc–nam, trở thành trung tâm của thành phố lớn hơn.

 


 

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Đập nước → Đường lớn mới → Tòa nhà chính phủ → Sân bay.

Topic sentence

Thành phố được hiện đại hóa thông qua việc xây dựng nhiều công trình hạ tầng mới.

Detail 1

  • Một con đập được xây dựng ở phía đông thành phố.

  • Phần sông phía tây của đập được chuyển thành hồ nước.

Detail 2

  • Một tuyến đường lớn mới được xây dựng ở phía nam.

  • Tuyến đường này chạy theo hướng đông–tây, kết nối các khu dân cư và giao với tuyến đường chính theo hướng bắc–nam.

  • Một cây cầu mới cũng được bổ sung để tăng khả năng kết nối giữa hai bờ sông.

Detail 3

  • Một tòa nhà chính phủ mới với quy mô lớn hơn được xây dựng ở phía nam trung tâm.

  • Công trình này nằm đối diện tòa nhà chính phủ cũ qua tuyến đường mới.

Detail 4

  • Sân bay vẫn nằm ở phía đông thành phố.

  • Tuy nhiên, diện tích của sân bay đã được mở rộng so với trước đây.

 


 

3. Bài mẫu hoàn chỉnh

The maps compare the layout of a city in 1950 with its present-day appearance.

Overall, the city has undergone substantial urban development. Its population has increased tenfold, while both the residential and business districts have expanded considerably. In addition, the transport and water infrastructure has been significantly improved.

In 1950, the city had a population of only 20,000 people. The business district was located in the centre and surrounded by a relatively small residential area, with most urban development concentrated north of the river. At present, however, the population has risen to 200,000. The residential area now extends in almost every direction, particularly south of the river, while the business district has expanded along the north–south axis to serve the much larger city.

Several major infrastructure projects have also transformed the city. A dam has been constructed to the east, creating a lake upstream. A new east–west road has been added in the south, intersecting the existing north–south route, and an additional bridge now links the two sides of the river. Furthermore, a larger government building has been built opposite the original one, while the airport has remained in the east but has been expanded.

(Word count: 182)

 


 

4. Lexical Resources List

 

New Vocabulary

1. urban development (noun phrase): quá trình đô thị hóa

E.g. The city experienced significant urban development.

2. expand considerably (verb phrase): mở rộng đáng kể

E.g. The residential area expanded considerably.

3. residential district (noun phrase): khu dân cư

E.g. The residential district spread towards the south.

4. business district (noun phrase): khu thương mại

E.g. The business district remained the city centre.

5. infrastructure (noun): cơ sở hạ tầng

E.g. The city's infrastructure was greatly improved.

6. be concentrated in (verb phrase): tập trung tại

E.g. Most development was concentrated in the northern area.

7. extend in all directions (verb phrase): mở rộng ra mọi hướng

E.g. The city extended in all directions.

8. intersect (verb): giao cắt

E.g. The new road intersects the main highway.

9. be constructed (verb): được xây dựng

E.g. A dam was constructed across the river.

10. create a lake (verb phrase): tạo thành hồ nước

E.g. The dam created a large lake.

11. undergo substantial changes (verb phrase): trải qua những thay đổi đáng kể

E.g. The city underwent substantial changes.

12. remain in the same location (verb phrase): vẫn giữ nguyên vị trí

E.g. The airport remained in the same location.

 


 

Sentence Structures

1. The maps compare the layout of + place + in + year + with its present-day appearance.

(Công dụng: Paraphrase mở bài cho dạng Map.)

E.g. The maps compare the layout of a city in 1950 with its present-day appearance.

2. Overall, + place + has undergone substantial urban development, with + noun + expanding considerably.

(Công dụng: Viết Overview.)

E.g. Overall, the city has undergone substantial urban development, with residential areas expanding considerably.

3. Compared with + year, + noun + now extends + direction/location.

(Công dụng: Mô tả sự mở rộng.)

E.g. Compared with 1950, the residential area now extends south of the river.

4. A new + facility + has been constructed, while + existing feature + has remained unchanged.

(Công dụng: So sánh hạ tầng mới và cũ.)

E.g. A new bridge has been constructed, while the airport has remained in the same location.

5. The area was converted into + noun + following the construction of + noun.

(Công dụng: Mô tả sự chuyển đổi chức năng.)

E.g. Part of the river was converted into a lake following the construction of the dam.

6. In addition to + noun, + another feature + was also introduced to improve + noun.

(Công dụng: Liệt kê nhiều thay đổi trong cùng một câu.)

E.g. In addition to the new road, another bridge was also introduced to improve connectivity.

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

to-top