Tin Tức

IELTS Writing Practice: "Giải phẫu" đề thi thật – Dạng bài Map – Chủ đề School Library
thumbnail

 

1. Phân tích đề và nhóm ý

 

Đề bài

The plans show a school library 5 years ago and the same library now.


 

Dạng biểu đồ

Map (Floor Plan – Development over Time)


 

Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)

Xu hướng tổng quan

  • Thư viện đã được hiện đại hóa đáng kể trong vòng 5 năm.

  • Không gian được thiết kế theo hướng phục vụ việc học tập và nhu cầu của người sử dụng nhiều hơn.

Những điểm thay đổi

  • Nhiều khu vực, phòng và cơ sở vật chất đã được chuyển đổi mục đích sử dụng.

  • Khu học tập được nâng cấp với nhiều bàn học cá nhân hơn và trang thiết bị phù hợp với việc sử dụng laptop.

  • Một số phòng hành chính được thay thế bằng các phòng phục vụ học tập và hoạt động chuyên môn.

Những điểm không thay đổi

  • Bố cục tổng thể của thư viện hầu như được giữ nguyên.

  • Kệ sách và phòng họp vẫn giữ nguyên vị trí cũng như chức năng.

 


 

Triển khai phân tích

Mở bài (Paraphrase)

The plans compare the layout of a school library five years ago with its current design.

(Tạm dịch: Hai sơ đồ so sánh bố cục của một thư viện trường học cách đây năm năm với thiết kế hiện tại.)

Overview

Overall, the library has been modernised by introducing more specialised facilities and improving study spaces for students. Although the overall layout has remained largely unchanged, several areas have been repurposed to create a more student-centred learning environment.

(Tạm dịch: Nhìn chung, thư viện đã được hiện đại hóa thông qua việc bổ sung các khu chức năng chuyên biệt và cải thiện không gian học tập cho học sinh. Mặc dù bố cục tổng thể hầu như được giữ nguyên, nhiều khu vực đã được chuyển đổi công năng nhằm tạo ra một môi trường học tập lấy người học làm trung tâm hơn.)


 

2. Lập dàn ý chi tiết

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa đơn giản.


 

Overview

Xu hướng tổng quan

  • Thư viện được hiện đại hóa đáng kể.

  • Không gian học tập được cải thiện theo hướng hiện đại và chuyên biệt hơn.

Những điểm thay đổi

  • Nhiều phòng được chuyển đổi công năng.

  • Khu học tập và thiết bị công nghệ được nâng cấp nhằm phục vụ sinh viên tốt hơn.

Những điểm không thay đổi

  • Bố cục tổng thể gần như giữ nguyên.

  • Kệ sách và phòng họp vẫn ở vị trí cũ.

 


 

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Khu bàn học (study tables) → Khu máy tính bàn (desks for computers).

Topic sentence:

Thư viện đã phát triển theo hướng riêng tư và chú trọng hơn đến việc học tập, nghiên cứu.

Detail 1

  • Khu bàn học ở trung tâm thư viện được thay thế bằng nhiều bàn học cá nhân hơn.

  • Các bàn mới được lắp thêm vách ngăn nhằm tăng sự riêng tư cho người học.

Detail 2

  • Hai khu vực máy tính bàn sử dụng chung được chuyển thành các khu bàn dành cho laptop của sinh viên.

  • Một khu vẫn nằm dọc phía nam thư viện, trong khi khu còn lại vẫn ở góc đông bắc.

 


 

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Văn phòng thư viện (library office) → Lớp học (classroom) → Quầy thu mượn (borrowing and returning desk).

Topic sentence:

Nhiều thay đổi phản ánh sự chuyển đổi từ mô hình vận hành hành chính sang mô hình phục vụ người dùng.

Detail 1

  • Văn phòng thư viện ở phía đông nam được chuyển thành phòng hội nghị.

  • Lớp học ở phía tây được thay thế bằng phòng thu âm.

Detail 2

  • Quầy mượn và trả sách trước đây được tách thành hai quầy độc lập:

    • Borrowing

    • Returning

 


 

Body Paragraph 3

Trật tự sắp xếp: Kệ sách (bookshelves) → Phòng họp (meeting room).

Topic sentence:

Bên cạnh nhiều thay đổi, một số khu vực quan trọng vẫn được giữ nguyên trong suốt giai đoạn này.

Detail 1

  • Kệ sách vẫn kéo dài dọc phía bắc thư viện.

  • Đây vẫn là khu vực lưu trữ sách chính của thư viện.

Detail 2

  • Phòng họp vẫn nằm ở phía tây thư viện và không có sự thay đổi về vị trí hay chức năng.

  • Hai khu vực này là những đặc điểm nổi bật duy nhất được giữ nguyên sau quá trình hiện đại hóa.

 


 

3. Bài mẫu hoàn chỉnh

The plans compare the layout of a school library five years ago with its current design.

Overall, the library has been modernised by introducing more specialised facilities and improving study spaces for students. Although the overall layout has remained largely unchanged, several areas have been repurposed to create a more student-centred learning environment.

The study facilities have been significantly upgraded. The central study area now contains a larger number of private study tables equipped with partitions, replacing the previous shared tables. In addition, the two areas that previously contained desktop computers, located along the southern side and in the north-eastern corner, have both been converted into desks designed specifically for students' laptops.

Several other facilities have also been repurposed. The former library office in the south-east has become a conference room, while the classroom on the western side has been transformed into a recording studio. Furthermore, the original borrowing and returning desk has been divided into two separate service counters for borrowing and returning books.

Despite these developments, several original features have been retained. The bookshelves continue to occupy the northern side of the library, while the meeting room remains in its original position on the western side, making them the only major facilities that have not changed over the five-year period.

(Word count: 183)

 


 

4. Lexical Resources List

 

New Vocabulary

1. layout (noun): bố cục

E.g. The layout of the library has changed considerably.

2. modernise (verb): hiện đại hóa

E.g. The library was modernised over the five-year period.

3. repurpose (verb): chuyển đổi công năng

E.g. Several rooms were repurposed for new functions.

4. specialised facilities (noun phrase): cơ sở vật chất chuyên biệt

E.g. The library now contains more specialised facilities.

5. student-centred (adjective): lấy người học làm trung tâm

E.g. The new design is more student-centred.

6. private study table (noun phrase): bàn học cá nhân

E.g. Students now use private study tables.

7. partition (noun): vách ngăn

E.g. Each desk is separated by a partition.

8. desktop computer (noun phrase): máy tính bàn

E.g. Desktop computers were replaced with laptop desks.

9. conference room (noun): phòng hội nghị

E.g. The library office became a conference room.

10. recording studio (noun): phòng thu âm

E.g. A recording studio replaced the former classroom.

11. retain (verb): giữ lại

E.g. Several original facilities were retained.

12. occupy (verb): nằm ở, chiếm vị trí

E.g. The bookshelves continue to occupy the northern side.

 


 

Sentence Structures

1. The plans compare the layout of + place + five years ago with its current design.

(Công dụng: Paraphrase mở bài cho dạng Floor Plan.)

E.g. The plans compare the layout of a school library five years ago with its current design.

2. Overall, + place + has been modernised by + V-ing.

(Công dụng: Viết câu Overview cho dạng Map/Floor Plan.)

E.g. Overall, the library has been modernised by introducing more specialised facilities.

3. The + noun + has been upgraded by + V-ing, creating + noun phrase.

(Công dụng: Mô tả sự cải thiện về cơ sở vật chất.)

E.g. The study area has been upgraded by adding private study tables.

4. The former + noun + has been converted into + noun.

(Công dụng: Mô tả sự chuyển đổi công năng.)

E.g. The former library office has been converted into a conference room.

5. The original + noun + has been divided into + number + separate + noun.

(Công dụng: Mô tả một khu vực được chia thành nhiều phần.)

E.g. The original borrowing and returning desk has been divided into two separate service counters.

6. Despite these developments, + noun + remains in its original location.

(Công dụng: Mô tả các khu vực không thay đổi.)

E.g. Despite these developments, the meeting room remains in its original location.

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

to-top