1. Phân tích đề và nhóm số liệu
Đề bài
The bar charts show the percentage of men and women in Great Britain who had driving licenses, and the percentage of men and women aged 17–20 who applied for driving licenses.

Dạng biểu đồ
Mixed Bar Charts
Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)
Đặc điểm nổi bật 1: Tỷ lệ nam giới sở hữu bằng lái luôn cao hơn nữ giới trong toàn bộ giai đoạn, mặc dù khoảng cách giữa hai giới dần thu hẹp do tỷ lệ của nữ tăng nhanh hơn.
Đặc điểm nổi bật 2: Trái ngược với xu hướng gia tăng về tỷ lệ người có bằng lái, tỷ lệ thanh niên từ 17–20 tuổi nộp đơn xin bằng lái đều giảm ở cả hai giới trong giai đoạn 1996–2006.
Chia nhóm dữ liệu cho các đoạn Thân bài (Data Grouping)
Body 1 Grouping: Percentage of men and women with driving licences (1976–2006)
Ý 1: Males
Ý 2: Females và khoảng cách giới tính
Body 2 Grouping: Percentage of young drivers aged 17–20 applying for driving licences (1996–2006)
Ý 1: Males
Ý 2: Females và so sánh giữa hai giới
Triển khai phân tích
Mở bài (Paraphrase)
The bar charts compare the percentages of men and women in Great Britain who held driving licences over a 30-year period, as well as the proportions of young people aged 17–20 who applied for driving licences in 1996 and 2006.
(Tạm dịch: Hai biểu đồ cột so sánh tỷ lệ nam và nữ tại Vương quốc Anh sở hữu bằng lái xe trong vòng 30 năm, đồng thời cho thấy tỷ lệ thanh niên từ 17–20 tuổi nộp đơn xin bằng lái vào các năm 1996 và 2006.)
Tóm tắt tổng quan (Overview)
Overall, men consistently recorded higher rates of driving licence ownership than women, although the gender gap narrowed over time as the female figure increased more rapidly. In contrast, the proportions of young applicants declined for both sexes between 1996 and 2006.
(Tạm dịch: Nhìn chung, nam giới luôn có tỷ lệ sở hữu bằng lái cao hơn nữ giới, mặc dù khoảng cách giữa hai giới dần thu hẹp khi tỷ lệ của nữ tăng nhanh hơn. Ngược lại, tỷ lệ thanh niên nộp đơn xin bằng lái giảm ở cả hai giới từ năm 1996 đến 2006.)

2. Lập dàn ý chi tiết cho bài viết
Introduction
Paraphrase lại đề bài bằng cách thay thế show → compare, had driving licences → held driving licences, applied for driving licences → applied for a driving licence.
Overview
Đặc điểm chung:
Nam giới luôn có tỷ lệ sở hữu bằng lái cao hơn nữ giới.
Tỷ lệ sở hữu bằng lái tăng theo thời gian, đặc biệt ở nữ giới.
Tỷ lệ thanh niên nộp đơn xin bằng lái giảm ở cả hai giới.
Điểm nổi bật:
Khoảng cách giới tính trong tỷ lệ sở hữu bằng lái thu hẹp đáng kể.
Nam giới vẫn chiếm tỷ lệ cao hơn nữ giới ở cả hai biểu đồ.
Body Paragraph 1
Trật tự sắp xếp: Males → Females.
Topic sentence: Tỷ lệ người sở hữu bằng lái tăng ở cả hai giới, nhưng mức tăng của nữ giới rõ rệt hơn.
Detail 1: Nam giới bắt đầu ở khoảng 70% vào năm 1976 và tăng dần lên gần 80% vào năm 2006, với tốc độ tăng tương đối chậm.
Detail 2: Nữ giới tăng mạnh hơn, từ khoảng 30% lên 60% trong cùng giai đoạn, nhờ đó khoảng cách giới tính giảm từ khoảng 40 xuống còn khoảng 20 điểm phần trăm.
Body Paragraph 2
Trật tự sắp xếp: Males → Females.
Topic sentence: Trái với xu hướng trên, tỷ lệ thanh niên nộp đơn xin bằng lái giảm ở cả hai giới.
Detail 1: Tỷ lệ nam giới từ 17–20 tuổi giảm nhẹ từ 50% xuống 45%, nhưng vẫn cao hơn nữ giới trong cả hai năm.
Detail 2: Tỷ lệ nữ giới giảm mạnh hơn, từ 30% xuống còn 20%, khiến khoảng cách giữa hai giới tăng từ 20 lên khoảng 25 điểm phần trăm.
3. Bài mẫu hoàn chỉnh
The bar charts compare the percentages of men and women in Great Britain who held driving licences between 1976 and 2006, together with the proportions of people aged 17–20 who applied for a driving licence in 1996 and 2006.
Overall, men consistently had higher rates of driving licence ownership than women, although the gap narrowed considerably over the period because the female figure rose more rapidly. By contrast, the percentages of young applicants declined for both genders between 1996 and 2006.
Regarding driving licence ownership, around 70% of men held a licence in 1976, and this figure increased gradually to almost 80% by 2006. The proportion for women rose much more noticeably, doubling from approximately 30% to 60% over the same period. As a result, the gender gap narrowed substantially from about 40 to 20 percentage points.
A different pattern can be seen among young people aged 17–20 applying for driving licences. The figure for males fell slightly from 50% in 1996 to 45% in 2006. Meanwhile, the percentage for females dropped more sharply, from 30% to 20%. Despite these declines, young men continued to apply for driving licences at higher rates than young women in both years.
(Word count: 181)
4. Lexical Resources List
New Vocabulary
driving licence (noun phrase): bằng lái xe
E.g. Most adults held a driving licence by 2006.
licence ownership (noun phrase): việc sở hữu bằng lái
E.g. Licence ownership increased steadily over time.
applicant (noun): người nộp đơn
E.g. The number of applicants declined between the two years.
gender gap (noun phrase): khoảng cách giới tính
E.g. The gender gap narrowed considerably.
proportion (noun): tỷ lệ
E.g. The proportion of women increased steadily.
consistently (adverb): luôn luôn, nhất quán
E.g. Men consistently recorded higher figures.
gradually (adverb): dần dần
E.g. The male figure increased gradually.
noticeably (adverb): đáng kể
E.g. Female participation rose noticeably.
double (verb): tăng gấp đôi
E.g. The percentage doubled over the period.
percentage point (noun phrase): điểm phần trăm
E.g. The gap fell by 20 percentage points.
decline (verb): giảm
E.g. The proportion of applicants declined slightly.
by contrast (linking phrase): ngược lại
E.g. By contrast, the figures for young applicants decreased.
Sentence Structures
The bar charts compare the percentages of + group + who + verb + over a given period. (Dùng để mở bài cho biểu đồ cột.)
E.g. The bar charts compare the percentages of men and women who held driving licences over a 30-year period.
Overall, + group + consistently recorded higher figures than + comparison group. (Dùng để viết Overview.)
E.g. Overall, men consistently recorded higher figures than women.
The figure for + group + increased gradually from + A + to + B. (Dùng để mô tả xu hướng tăng.)
E.g. The figure for males increased gradually from 70% to almost 80%.
By comparison, the percentage for + group + rose much more rapidly. (Dùng để so sánh mức tăng.)
E.g. By comparison, the percentage for females rose much more rapidly.
As a result, the gap between + group A + and + group B + narrowed considerably. (Dùng để mô tả sự thu hẹp khoảng cách.)
E.g. As a result, the gap between men and women narrowed considerably.
By contrast, the proportion of + group + fell from + A + to + B + over the period. (Dùng để chuyển sang xu hướng giảm.)
E.g. By contrast, the proportion of young female applicants fell from 30% to 20%.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.