Tin Tức

IELTS Writing Practice: "Giải phẫu" đề thi thật – Dạng bài Mixed Charts – Chủ đề Commuting Time and Transport Methods in the UK
thumbnail

 

1. Phân tích đề và nhóm số liệu

 

Đề bài

The charts below show the average time UK workers spent traveling to work and their methods of transportation in 2009.

Dạng biểu đồ

Mixed Charts (Pie Chart + Bar Chart)

 

Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)

Đặc điểm nổi bật 1: Phần lớn người lao động tại Anh chỉ mất tối đa 30 phút để đi làm, trong khi các chuyến đi kéo dài trên 45 phút khá hiếm.

Đặc điểm nổi bật 2: Ô tô là phương tiện phổ biến nhất trên toàn nước Anh, nhưng người lao động ở London sử dụng phương tiện công cộng nhiều hơn đáng kể so với phần còn lại của quốc gia.

 

Chia nhóm dữ liệu cho các đoạn Thân bài (Data Grouping)

Body 1 Grouping: Thời gian đi làm

Ý 1: Nhóm dưới 30 phút

Ý 2: Nhóm trên 30 phút

Body 2 Grouping: Phương tiện đi làm

Ý 1: Rest of the UK

Ý 2: London

 

Triển khai phân tích

Mở bài (Paraphrase)

The pie chart illustrates the average commuting time of UK workers, while the bar chart compares the methods of travelling to work in London and the rest of the UK in 2009.

(Tạm dịch: Biểu đồ tròn minh họa thời gian đi làm trung bình của người lao động tại Anh, trong khi biểu đồ cột so sánh các phương thức đi làm ở London và phần còn lại của nước Anh vào năm 2009.)

 

Tóm tắt tổng quan (Overview)

Overall, most UK workers spent no more than 30 minutes travelling to work, whereas journeys lasting over 45 minutes were relatively uncommon. In terms of transport, cars remained the dominant mode nationwide, although London workers relied much more heavily on public transport than those living elsewhere in the UK.

(Tạm dịch: Nhìn chung, phần lớn người lao động tại Anh chỉ mất không quá 30 phút để đi làm, trong khi những chuyến đi kéo dài hơn 45 phút khá hiếm. Về phương tiện di chuyển, ô tô vẫn là lựa chọn phổ biến nhất trên toàn quốc, mặc dù người lao động ở London phụ thuộc vào giao thông công cộng nhiều hơn đáng kể so với những người ở các khu vực còn lại.)


 

2. Lập dàn ý chi tiết cho bài viết

 

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng cách thay thế showillustrate/compare, spent travelling to workspent commuting, methods of transportationmeans of transport.

 

Overview

Đặc điểm chung:

  • Ba phần tư người lao động đi làm trong vòng 30 phút.

  • Các chuyến đi kéo dài trên 45 phút chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ.

Điểm nổi bật:

  • Ô tô là phương tiện phổ biến nhất, đặc biệt ở phần còn lại của nước Anh.

  • London có tỷ lệ sử dụng phương tiện công cộng cao hơn đáng kể.

 

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Nhóm thời gian ngắn (1–15 → 16–30 phút) → Nhóm thời gian dài hơn (31–45 → 45–60 → 60+ phút).

Topic sentence: Phần lớn người lao động tại Anh có thời gian đi làm tương đối ngắn.

Detail 1: Có 42% người lao động chỉ mất từ 1 đến 15 phút để đi làm, trong khi thêm 33% cần từ 16 đến 30 phút. Như vậy, tổng cộng khoảng 75% hoàn thành hành trình trong vòng nửa giờ.

Detail 2: Chỉ 12% mất từ 31 đến 45 phút, còn các chuyến đi kéo dài từ 45 đến 60 phút và trên một giờ lần lượt chỉ chiếm 8% và 5%.

 

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Rest of the UK → London.

Topic sentence: Phương tiện đi làm có sự khác biệt đáng kể giữa London và phần còn lại của nước Anh.

Detail 1: Ở các khu vực ngoài London, ô tô chiếm ưu thế tuyệt đối với khoảng 72% người sử dụng. Đi bộ và xe buýt lần lượt chiếm khoảng 10% và 7%, trong khi xe đạp, tàu hỏa và tàu điện ngầm chỉ được rất ít người lựa chọn.

Detail 2: Tại London, tỷ lệ đi ô tô giảm xuống còn khoảng 36%. Ngược lại, giao thông công cộng được sử dụng rộng rãi hơn, với khoảng 12% đi xe buýt, 20% đi tàu hỏa và gần 18% đi tàu điện ngầm. Trong khi đó, đi bộ và xe đạp vẫn chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ.

 


 

3. Bài mẫu hoàn chỉnh

The pie chart illustrates the average commuting time of UK workers, while the bar chart compares the methods of travelling to work in London and the rest of the UK in 2009.

Overall, most UK workers spent no more than 30 minutes travelling to work, whereas journeys lasting more than 45 minutes were relatively uncommon. In terms of transport, cars remained the most popular mode nationwide, although people in London relied much more heavily on public transport than those in the rest of the country.

Regarding commuting time, 42% of workers travelled for only 1 to 15 minutes, while a further 33% spent between 16 and 30 minutes. As a result, three quarters of UK employees completed their journeys within half an hour. By contrast, only 12% travelled for 31 to 45 minutes, whereas the proportions for 45 to 60 minutes and over an hour were just 8% and 5% respectively.

As for transport methods, cars dominated in the rest of the UK, accounting for approximately 72% of commuters. Walking and buses represented around 10% and 7%, while bicycles, trains and the underground were used by only small minorities. In London, however, car use fell sharply to about 36%. Instead, public transport was much more common, with buses, trains and the underground together accounting for roughly half of all journeys.

(Word count: 181)

 


 

4. Lexical Resources List

 

New Vocabulary

  1. commuting time (noun phrase): thời gian đi làm

E.g. Most workers had a short commuting time.

  1. commuter (noun): người đi làm hằng ngày

E.g. Many commuters travelled by train.

  1. public transport (noun phrase): phương tiện giao thông công cộng

E.g. London residents relied heavily on public transport.

  1. commute (verb): đi làm hằng ngày

E.g. Most people commute by car.

  1. account for (verb): chiếm

E.g. Cars accounted for the largest proportion.

  1. dominate (verb): chiếm ưu thế

E.g. Cars dominated transport choices outside London.

  1. journey (noun): chuyến đi

E.g. Most journeys lasted less than 30 minutes.

  1. rely on (verb phrase): phụ thuộc vào

E.g. Workers relied on trains in London.

  1. transport mode (noun phrase): phương thức vận chuyển

E.g. Cars were the main transport mode.

  1. minority (noun): nhóm thiểu số

E.g. Only a minority travelled for over an hour.

  1. travel within half an hour (verb phrase): di chuyển trong vòng nửa giờ

E.g. Most workers travelled within half an hour.

  1. car use (noun phrase): việc sử dụng ô tô

E.g. Car use was considerably lower in London.

 

Sentence Structures

  1. The pie chart illustrates + noun, while the bar chart compares + noun. (Dùng để mở bài cho dạng biểu đồ kết hợp.)

E.g. The pie chart illustrates commuting time, while the bar chart compares transport methods.

  1. Overall, the majority of + noun + spent no more than + time +, whereas + noun + were relatively uncommon. (Dùng để viết Overview.)

E.g. Overall, the majority of workers spent no more than 30 minutes commuting.

  1. Together, the first two categories accounted for + percentage + of the total. (Dùng để gộp hai nhóm số liệu.)

E.g. Together, the first two time categories accounted for 75% of all workers.

  1. By contrast, only + percentage + fell into + category. (Dùng để nhấn mạnh nhóm nhỏ.)

E.g. By contrast, only 5% travelled for over an hour.

  1. In + place +, + transport mode + was the most popular choice, accounting for + percentage. (Dùng để mô tả phương tiện phổ biến nhất.)

E.g. In the rest of the UK, cars were the most popular choice, accounting for around 72%.

  1. Compared with + place +, residents in + place + relied more heavily on + noun. (Dùng để so sánh giữa hai khu vực.)

E.g. Compared with the rest of the UK, residents in London relied more heavily on public transport.

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

to-top