1. Phân tích đề và nhóm số liệu
Đề bài
The graphs show information about visits from France and North America for holiday and business purposes.

Dạng biểu đồ
Mixed Charts (Hai biểu đồ đường)
Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)
Đặc điểm nổi bật 1: Phần lớn du khách từ cả Pháp và Bắc Mỹ đến Anh với mục đích nghỉ dưỡng thay vì công tác.
Đặc điểm nổi bật 2: Lượng khách nghỉ dưỡng tăng mạnh đến giữa năm rồi giảm về cuối năm, trong khi lượng khách công tác dao động ở mức thấp hơn nhiều.
Đặc điểm nổi bật 3: Nhìn chung, Bắc Mỹ ghi nhận nhiều lượt khách hơn Pháp ở cả hai mục đích, ngoại trừ giai đoạn đầu năm của du lịch nghỉ dưỡng khi hai khu vực có số liệu khá tương đồng.
Chia nhóm dữ liệu cho các đoạn Thân bài (Data Grouping)
Body 1 Grouping: Quý I (Jan–Mar)
Ý 1: Du lịch nghỉ dưỡng
Ý 2: Du lịch công tác
Body 2 Grouping: Quý II và Quý III (Apr–Jun, Jul–Sep)
Ý 1: Du lịch nghỉ dưỡng
Ý 2: Du lịch công tác
Body 3 Grouping: Quý IV (Oct–Dec)
Ý 1: Du lịch nghỉ dưỡng
Ý 2: Du lịch công tác
Triển khai phân tích
Mở bài (Paraphrase)
The line graphs compare the number of visitors from France and North America travelling to the UK for holiday and business purposes over four periods of the year.
(Tạm dịch: Hai biểu đồ đường so sánh số lượng du khách từ Pháp và Bắc Mỹ đến Vương quốc Anh vì mục đích nghỉ dưỡng và công tác trong bốn giai đoạn của năm.)
Tóm tắt tổng quan (Overview)
Overall, travelling for holidays was considerably more common than business travel for visitors from both regions. Holiday visits generally peaked in the middle of the year before declining, whereas business trips remained much lower and fluctuated only slightly. In most periods, North America recorded higher visitor numbers than France.
(Tạm dịch: Nhìn chung, du lịch nghỉ dưỡng phổ biến hơn đáng kể so với du lịch công tác đối với du khách từ cả hai khu vực. Lượng khách nghỉ dưỡng thường đạt đỉnh vào giữa năm trước khi giảm, trong khi lượng khách công tác luôn thấp hơn nhiều và chỉ dao động nhẹ. Trong hầu hết các giai đoạn, Bắc Mỹ ghi nhận nhiều lượt khách hơn Pháp.)

2. Lập dàn ý chi tiết cho bài viết
Introduction
Paraphrase lại đề bài bằng cách thay thế show information about → compare, visits → visitors travelling, for holiday and business purposes → for holidays and business.
Overview
Xu hướng chủ đạo:
Phần lớn du khách đến Anh vì mục đích nghỉ dưỡng.
Du lịch nghỉ dưỡng tăng đến giữa năm rồi giảm về cuối năm.
Du lịch công tác dao động nhẹ ở mức thấp.
Bắc Mỹ nhìn chung có nhiều lượt khách hơn Pháp.
Body Paragraph 1
Trật tự sắp xếp: Du lịch nghỉ dưỡng (Jan–Mar) → Du lịch công tác (Jan–Mar).
Topic sentence: Trong quý đầu năm, lượng khách từ cả hai khu vực đều tăng ở cả hai mục đích.
Detail 1: Du lịch nghỉ dưỡng tăng nhẹ, với Bắc Mỹ từ khoảng 0.6 lên 1 triệu lượt và Pháp từ khoảng 0.9 lên 1 triệu lượt.
Detail 2: Du lịch công tác cũng tăng, nhưng quy mô nhỏ hơn nhiều, từ khoảng 0.15 lên 0.25 triệu lượt đối với Bắc Mỹ và từ 0.05 lên 0.15 triệu lượt đối với Pháp.
Body Paragraph 2
Trật tự sắp xếp: Du lịch nghỉ dưỡng (Apr–Jun, Jul–Sep) → Du lịch công tác (Apr–Jun, Jul–Sep).
Topic sentence: Mùa xuân và mùa hè chứng kiến sự khác biệt rõ rệt giữa hai mục đích du lịch.
Detail 1: Du lịch nghỉ dưỡng tăng mạnh, đặc biệt ở Bắc Mỹ khi đạt đỉnh 3 triệu lượt vào Jul–Sep, trong khi Pháp chỉ đạt khoảng 1.5 triệu.
Detail 2: Du lịch công tác tăng trong Apr–Jun rồi giảm vào Jul–Sep ở cả hai khu vực, mặc dù Bắc Mỹ vẫn duy trì mức cao hơn.
Body Paragraph 3
Trật tự sắp xếp: Du lịch nghỉ dưỡng (Oct–Dec) → Du lịch công tác (Oct–Dec).
Topic sentence: Trong giai đoạn cuối năm, hai loại hình du lịch có xu hướng trái ngược nhau.
Detail 1: Lượng khách nghỉ dưỡng giảm mạnh, với Bắc Mỹ trở về khoảng 0.6 triệu và Pháp giảm xuống khoảng 0.9 triệu.
Detail 2: Trái lại, lượng khách công tác từ Bắc Mỹ tăng lên mức cao nhất khoảng 0.33 triệu, trong khi số liệu của Pháp giảm nhẹ còn khoảng 0.15 triệu.
3. Bài mẫu hoàn chỉnh
The line graphs compare the number of visitors from France and North America travelling to the UK for holiday and business purposes during four periods of the year.
Overall, holiday travel was far more popular than business travel among visitors from both regions. Holiday visits generally rose to a peak in the middle of the year before falling towards the end, whereas business trips remained much lower and showed only modest fluctuations. In most periods, North America recorded more visitors than France.
During the first quarter, holiday travel increased slightly, rising from about 0.6 to 1 million visitors from North America and from roughly 0.9 to 1 million from France. Business visits also grew, although on a much smaller scale, reaching around 0.25 million and 0.15 million respectively.
The greatest growth in holiday travel occurred between April and September. North American tourist numbers climbed sharply to a peak of 3 million, while the figure for France rose more gradually to approximately 1.5 million. In contrast, business travel increased in April to June before dipping slightly during July to September. In the final quarter, holiday visits declined markedly, whereas business travel from North America reached its annual high, while the French figure fell slightly.
(Word count: 173)
4. Lexical Resources List
New Vocabulary
holiday travel (noun phrase): du lịch nghỉ dưỡng
E.g. Holiday travel peaked during the summer months.
business trip (noun phrase): chuyến công tác
E.g. Business trips accounted for a much smaller proportion of visits.
peak at (verb): đạt đỉnh ở
E.g. Visitor numbers peaked at 3 million.
modest fluctuation (noun phrase): biến động nhẹ
E.g. Business travel experienced only modest fluctuations.
rise gradually (verb phrase): tăng dần
E.g. The number of French tourists rose gradually.
climb sharply (verb phrase): tăng mạnh
E.g. Holiday visits from North America climbed sharply.
dip slightly (verb phrase): giảm nhẹ
E.g. Business visits dipped slightly in the third quarter.
towards the end of the year (prepositional phrase): vào cuối năm
E.g. Visitor numbers fell towards the end of the year.
on a much smaller scale (phrase): ở quy mô nhỏ hơn nhiều
E.g. Business travel increased on a much smaller scale.
record visitor numbers (verb phrase): ghi nhận số lượng khách
E.g. North America recorded the highest visitor numbers.
annual high (noun phrase): mức cao nhất trong năm
E.g. Business visits reached their annual high.
far more common than (phrase): phổ biến hơn nhiều so với
E.g. Holiday travel was far more common than business travel.
Sentence Structures
The line graphs compare the number of + noun + travelling from + place + to + place + for + purpose + over + time. (Dùng để mở bài cho biểu đồ đường.)
E.g. The line graphs compare the number of visitors travelling from France and North America to the UK for holiday and business purposes.
Overall, + noun + was far more common than + noun. (Dùng để viết Overview.)
E.g. Overall, holiday travel was far more common than business travel.
The figure rose steadily from + number + to + number + before reaching a peak of + number. (Dùng để mô tả xu hướng tăng.)
E.g. The figure rose steadily from 1 million to 3 million before reaching its peak.
In contrast, + noun + remained relatively stable, fluctuating between + number + and + number. (Dùng để mô tả xu hướng ổn định.)
E.g. In contrast, business travel remained relatively stable, fluctuating between 0.2 and 0.3 million.
Towards the end of the year, + noun + fell back to approximately + number. (Dùng để mô tả xu hướng giảm cuối kỳ.)
E.g. Towards the end of the year, holiday visits fell back to approximately 0.6 million.
Throughout the period, + subject + consistently recorded higher figures than + subject. (Dùng để so sánh hai đối tượng.)
E.g. Throughout the period, North America consistently recorded higher figures than France.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.