1. Phân tích đề và nhóm số liệu
Đề bài
The table shows the amount of money donated by charities in the USA, EU countries, and other countries to developing nations between 2006 and 2010, measured in millions of dollars.

Dạng biểu đồ
Table (Dynamic)
Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)
Xu hướng chung
Tổng số tiền quyên góp nhìn chung tăng trong giai đoạn 2006–2010.
Có một đợt giảm nhẹ đồng loạt vào năm 2009 trước khi phục hồi vào năm 2010.
Điểm cao nhất và thấp nhất
Hoa Kỳ luôn là nhà tài trợ lớn nhất.
Nhóm các quốc gia khác luôn quyên góp ít nhất.
Mức chênh lệch
Khoảng cách giữa Hoa Kỳ với EU và Other countries ngày càng mở rộng.
Nguyên nhân là mức đóng góp của Hoa Kỳ tăng nhanh hơn đáng kể.
Triển khai phân tích
Mở bài (Paraphrase)
The table illustrates the amount of money donated by charities in the USA, the EU and other countries to developing nations between 2006 and 2010, measured in millions of dollars.
(Tạm dịch: Bảng minh họa số tiền được các tổ chức từ thiện tại Hoa Kỳ, các nước EU và các quốc gia khác quyên góp cho các nước đang phát triển trong giai đoạn 2006–2010, tính bằng triệu đô la.)
Overview
Overall, international charitable donations increased over the period despite a slight decline in 2009. The USA remained the largest donor throughout the five years, while other countries consistently contributed the smallest amounts, resulting in a widening gap between the USA and the other two groups.
(Tạm dịch: Nhìn chung, các khoản quyên góp quốc tế tăng trong suốt giai đoạn khảo sát mặc dù giảm nhẹ vào năm 2009. Hoa Kỳ luôn là nhà tài trợ lớn nhất, trong khi nhóm các quốc gia khác đóng góp ít nhất, khiến khoảng cách giữa Hoa Kỳ và hai nhóm còn lại ngày càng lớn.)

2. Lập dàn ý chi tiết
Introduction
Paraphrase đề bài bằng cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản, giữ nguyên ý nghĩa.
Overview
Tổng số tiền quyên góp tăng theo thời gian.
Có sự sụt giảm nhẹ vào năm 2009.
Hoa Kỳ luôn là nhà tài trợ lớn nhất.
Other countries luôn đóng góp ít nhất.
Khoảng cách giữa Hoa Kỳ và hai nhóm còn lại ngày càng lớn.
Body Paragraph 1
Topic sentence
International charitable donations increased considerably between 2006 and 2008.
Detail 1
Bắt đầu với tổng số tiền năm 2006 (15.7 triệu USD).
Sau đó phân tích từng thành phần:
USA: 9.8 triệu
EU: 3.1 triệu
Other countries: 2.8 triệu
Detail 2
Đến năm 2008:
USA tăng mạnh lên 17 triệu
EU chỉ tăng nhẹ lên 3.9 triệu
Other countries tăng nhẹ lên 3.5 triệu
→ Nhấn mạnh sự đối lập giữa mức tăng mạnh của Hoa Kỳ và mức tăng khiêm tốn của hai nhóm còn lại.
→ Kết luận bằng tổng số tiền tăng lên 24.4 triệu USD.
Body Paragraph 2
Topic sentence
All three groups reduced their donations slightly in 2009.
Detail 1
Điểm nổi bật:
USA giảm 0.3 triệu
EU giảm 0.3 triệu
Other countries giảm 0.3 triệu
→ Tổng tiền giảm từ 24.4 xuống 23.5 triệu USD.
Detail 2
Năm 2010:
Khái quát:
Các khoản quyên góp phục hồi và đạt mức cao nhất toàn kỳ (28.1 triệu USD).
Detail 3
Lần lượt:
USA: 20.3 triệu
EU: 4.1 triệu
Other countries: 3.7 triệu
Detail 4
Kết luận:
Khoảng cách giữa Hoa Kỳ và hai nhóm còn lại đạt mức lớn nhất vào năm 2010, cho thấy Mỹ vẫn là nguồn hỗ trợ chính cho các nước đang phát triển.
3. Bài mẫu hoàn chỉnh
The table illustrates the amount of money donated by charities in the USA, the EU and other countries to developing nations between 2006 and 2010, with figures given in millions of dollars.
Overall, international charitable donations increased over the five-year period despite a slight decline in 2009. The USA consistently made the largest contribution, whereas other countries donated the least throughout the period. In addition, the gap between the USA and the other two groups widened over time.
International donations rose considerably between 2006 and 2008. In 2006, the total amount donated was 15.7 million dollars, including 9.8 million from the USA, 3.1 million from the EU and 2.8 million from other countries. By 2008, American donations had increased dramatically to 17 million dollars, while the figures for the EU and other countries rose only slightly to 3.9 million and 3.5 million, respectively. As a result, the overall total climbed sharply to 24.4 million dollars.
All three groups then reduced their donations slightly in 2009. Interestingly, each group cut its contribution by exactly 0.3 million dollars, causing the total to fall modestly to 23.5 million. However, donations recovered in 2010, reaching a peak of 28.1 million dollars. The USA contributed 20.3 million dollars, compared with 4.1 million from the EU and 3.7 million from other countries, making the gap between the USA and the other donors the widest in the entire period.
(Word count: 188)
4. Lexical Resources List
New Vocabulary
illustrate (verb): minh họa, mô tả bằng biểu đồ
E.g. The table illustrates changes in charitable donations over five years.
charitable donation (noun phrase): khoản quyên góp từ thiện
E.g. Charitable donations increased significantly during the period.
developing nations (noun phrase): các quốc gia đang phát triển
E.g. The money was donated to developing nations.
contribution (noun): khoản đóng góp
E.g. The USA made the largest contribution throughout the period.
account for (phrasal verb): chiếm, đóng góp
E.g. The USA accounted for the largest proportion of the total donations.
considerably (adverb): đáng kể
E.g. The total amount increased considerably between 2006 and 2008.
dramatically (adverb): mạnh mẽ, đáng kể
E.g. American donations increased dramatically in 2008.
modestly (adverb): ở mức nhẹ, khiêm tốn
E.g. The total fell modestly in 2009.
recover (verb): phục hồi
E.g. Donations recovered in the final year.
reach a peak of (verb phrase): đạt mức cao nhất là
E.g. The total reached a peak of 28.1 million dollars in 2010.
widen the gap (verb phrase): nới rộng khoảng cách
E.g. The increase in American donations widened the gap between the USA and the other groups.
throughout the period (prepositional phrase): xuyên suốt giai đoạn
E.g. The USA remained the largest donor throughout the period.
respectively (adverb): lần lượt
E.g. The figures rose to 3.9 and 3.5 million dollars, respectively.
Sentence Structures
The table illustrates the amount of + noun + between + thời gian +, with figures given in + đơn vị.
(Công dụng: Paraphrase mở bài cho Table, Line, Bar Chart.)
E.g. The table illustrates the amount of money donated by charities between 2006 and 2010, with figures given in millions of dollars.
Overall, + subject + increased over the period despite + noun phrase.
(Công dụng: Viết câu Overview cho biểu đồ có xu hướng thay đổi theo thời gian.)
E.g. Overall, international charitable donations increased over the period despite a slight decline in 2009.
Subject + consistently remained + the largest/smallest + noun + throughout the period.
(Công dụng: Mô tả đối tượng luôn giữ vị trí cao nhất hoặc thấp nhất.)
E.g. The USA consistently remained the largest donor throughout the period.
By + year, + subject + had increased to + number, while + subject + rose only slightly to + number.
(Công dụng: So sánh mức tăng mạnh và mức tăng nhẹ giữa các đối tượng.)
E.g. By 2008, American donations had increased to 17 million dollars, while the figures for the EU and other countries rose only slightly.
Interestingly, each + noun + changed by exactly + number, causing + result.
(Công dụng: Nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật hoặc bất thường trong số liệu.)
E.g. Interestingly, each group cut its contribution by exactly 0.3 million dollars, causing the total to fall modestly.
Subject + recovered in + year, reaching a peak of + number.
(Công dụng: Mô tả sự phục hồi và đạt mức cao nhất.)
E.g. Donations recovered in 2010, reaching a peak of 28.1 million dollars.
The gap between + A + and + B + widened over time due to + noun phrase.
(Công dụng: Mô tả khoảng cách ngày càng lớn giữa hai đối tượng.)
E.g. The gap between the USA and the other two groups widened over time due to the rapid growth in American donations.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.