Tin Tức

IELTS Writing Practice: "Giải phẫu" đề thi thật – Dạng bài Table – Chủ đề Household Budgets
thumbnail

 

1. Phân tích đề và nhóm ý

 

Đề bài

The table provides information about household budgets in a European country from 1920 to 1980.


 

Dạng biểu đồ

Table (Dynamic)

 


 

Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)

Xu hướng chung

  • Các hộ gia đình dần cắt giảm tỷ trọng ngân sách dành cho thực phẩm và quần áo, đồng thời phân bổ nhiều hơn cho nhà ở và việc di chuyển.

  • Tỷ trọng chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe và các khoản chi khác nhìn chung duy trì tương đối ổn định trong toàn bộ giai đoạn.

Sự khác biệt chính

  • Thực phẩm là khoản chi lớn nhất ở đầu kỳ, nhưng đến cuối giai đoạn đã bị vượt qua bởi chi tiêu cho nhà ở.

  • Chăm sóc sức khỏe là hạng mục có tỷ trọng thấp nhất trong hầu hết các năm.

 


 

Triển khai phân tích

Mở bài (Paraphrase)

The table compares how households in a European country allocated their budgets to six spending categories between 1920 and 1980.

(Tạm dịch: Bảng số liệu so sánh cách các hộ gia đình tại một quốc gia châu Âu phân bổ ngân sách cho sáu hạng mục chi tiêu trong giai đoạn từ năm 1920 đến năm 1980.)

 

Overview

Overall, households spent progressively less on food and clothing, while housing and transportation accounted for an increasing share of total expenditure. By contrast, spending on healthcare and other items remained relatively stable throughout the period.

(Tạm dịch: Nhìn chung, các hộ gia đình ngày càng chi ít hơn cho thực phẩm và quần áo, trong khi tỷ trọng ngân sách dành cho nhà ở và việc di chuyển tăng lên. Ngược lại, chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe và các khoản khác tương đối ổn định trong suốt giai đoạn.)


 

2. Lập dàn ý chi tiết

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa đơn giản.

 


 

Overview

Xu hướng chung

  • Chi tiêu cho thực phẩm và quần áo giảm dần.

  • Chi tiêu cho nhà ở và việc di chuyển tăng lên.

  • Healthcare và Other duy trì tương đối ổn định.

Sự khác biệt chính

  • Food là khoản chi lớn nhất lúc đầu nhưng Housing trở thành hạng mục lớn nhất vào cuối kỳ.

  • Healthcare gần như luôn là hạng mục có tỷ trọng thấp nhất.

 


 

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Food → Clothing.

Topic sentence

Các hộ gia đình đã cắt giảm đáng kể ngân sách dành cho thực phẩm và quần áo trong suốt giai đoạn.

Detail 1

  • Chi tiêu cho thực phẩm giảm liên tục từ 41% năm 1920 xuống 32% năm 1950, 26% năm 1960, 22% năm 1970 và chỉ còn 19% vào năm 1980.

  • Tổng mức giảm là 22 điểm phần trăm, tương đương hơn một nửa tỷ trọng ban đầu.

Detail 2

  • Chi tiêu cho quần áo cũng giảm đều từ 17% xuống còn 5%.

  • Đây là mức giảm hơn hai phần ba trong vòng sáu thập kỷ.

 


 

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Housing → Transportation.

Topic sentence

Ngược lại, ngân sách dành cho nhà ở và việc di chuyển ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn.

Detail 1

  • Transportation tăng mạnh nhất, từ chỉ 3% năm 1920 lên 13% năm 1950, 15% năm 1960, 24% năm 1970 và đạt 25% vào năm 1980.

  • Đây là hạng mục có mức tăng lớn nhất trong bảng.

Detail 2

  • Housing tăng ổn định hơn.

  • Hạng mục này giữ nguyên ở mức 26% trong hai năm 1920 và 1950, sau đó tăng lên 29% vào năm 1960 và 1970 trước khi đạt 33% vào năm 1980.

  • Đến cuối giai đoạn, đây trở thành khoản chi lớn nhất của các hộ gia đình.

 


 

Body Paragraph 3

Trật tự sắp xếp: Healthcare → Other.

Topic sentence

Trong khi đó, hai hạng mục còn lại có mô hình chi tiêu tương đối ổn định.

Detail 1

  • Healthcare chỉ dao động trong khoảng 4–6%.

  • Đây gần như luôn là khoản chi nhỏ nhất trong từng năm.

Detail 2

  • Other tăng từ 9% lên 13% vào năm 1950 rồi dao động nhẹ giữa 13% và 14% trong các thập kỷ còn lại.

  • So với các hạng mục khác, tỷ trọng này thay đổi rất ít.

 


 

3. Bài mẫu hoàn chỉnh

The table compares how households in a European country allocated their budgets across six spending categories between 1920 and 1980.

Overall, households spent progressively less on food and clothing, while housing and transportation accounted for an increasing proportion of total expenditure. By contrast, spending on healthcare and other items remained relatively stable throughout the period. Food was initially the largest expense, but housing became the biggest category by 1980.

Households reduced their spending on food and clothing considerably. The proportion allocated to food fell steadily from 41% in 1920 to 32% in 1950 before declining further to only 19% in 1980, representing a drop of 22 percentage points. Likewise, expenditure on clothing decreased continuously from 17% to just 5% over the same period.

In contrast, housing and transportation absorbed an increasing share of household budgets. Spending on transportation rose dramatically from only 3% to 25%, making it the fastest-growing category. Housing increased more gradually, remaining at 26% in both 1920 and 1950 before reaching 33% by 1980. Meanwhile, healthcare fluctuated only slightly between 4% and 6%, while spending on other items rose from 9% to around 13–14% and then remained broadly stable.

(Word count: 181)

 


 

4. Lexical Resources List

 

New Vocabulary

1. allocate (verb): phân bổ

E.g. Households allocated more money to housing over time.

2. expenditure (noun): chi tiêu

E.g. Transportation accounted for a larger share of expenditure.

3. account for (verb phrase): chiếm

E.g. Food accounted for over 40% of the budget.

4. proportion (noun): tỷ trọng

E.g. The proportion spent on clothing declined steadily.

5. spending category (noun phrase): hạng mục chi tiêu

E.g. Housing became the largest spending category.

6. steadily (adverb): một cách đều đặn

E.g. Food spending decreased steadily.

7. progressively (adverb): ngày càng

E.g. Families spent progressively less on food.

8. absorb (verb): chiếm (ngân sách)

E.g. Housing absorbed a greater share of household budgets.

9. fluctuate (verb): dao động

E.g. Healthcare expenditure fluctuated slightly.

10. remain broadly stable (verb phrase): duy trì tương đối ổn định

E.g. Other spending remained broadly stable after 1950.

11. represent a drop of (verb phrase): tương ứng với mức giảm

E.g. This represented a drop of 22 percentage points.

12. percentage point (noun): điểm phần trăm

E.g. Food spending fell by 22 percentage points.

 


 

Sentence Structures

1. The table compares how + subject + allocated + noun + between + year + and + year.

(Công dụng: Paraphrase mở bài cho dạng Table.)

E.g. The table compares how households allocated their budgets between 1920 and 1980.

2. Overall, + subject + spent progressively less on + A, while + B + accounted for an increasing share of + noun.

(Công dụng: Viết Overview cho biểu đồ động.)

E.g. Overall, households spent progressively less on food, while housing accounted for a larger share of total expenditure.

3. The proportion allocated to + noun + fell steadily from + number + to + number.

(Công dụng: Mô tả xu hướng giảm.)

E.g. The proportion allocated to food fell steadily from 41% to 19%.

4. Spending on + noun + rose dramatically, increasing from + number + to + number.

(Công dụng: Mô tả xu hướng tăng mạnh.)

E.g. Spending on transportation rose dramatically from 3% to 25%.

5. By + year, + noun + had become the largest/smallest spending category.

(Công dụng: Mô tả sự thay đổi về thứ hạng.)

E.g. By 1980, housing had become the largest spending category.

6. In contrast, + noun + fluctuated only slightly, remaining between + number + and + number.

(Công dụng: Mô tả số liệu ổn định.)

E.g. In contrast, healthcare fluctuated only slightly, remaining between 4% and 6%.

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

to-top