Tin Tức

IELTS Writing Practice: "Giải phẫu" đề thi thật – Dạng bài Table – Chủ đề Types of Accommodation in Three Areas of a UK City
thumbnail

 

1. Phân tích đề và nhóm số liệu

 

Đề bài

The table shows the proportions of residents living in four types of accommodation across different regions of a city in the UK

.

Dạng biểu đồ

Table

 

Xác định đặc điểm tổng quan (Overview Features)

Đặc điểm nổi bật 1: Mỗi khu vực có một loại hình nhà ở chiếm ưu thế rõ rệt. Green Park chủ yếu là căn hộ, Southberg nổi bật với nhà liền kề, trong khi Central có tỷ lệ nhà riêng cao nhất.

Đặc điểm nổi bật 2: Nhà song lập (semi-detached) chiếm tỷ lệ khá thấp ở hầu hết các khu vực, ngoại trừ Central, nơi loại hình này phổ biến hơn đáng kể.

 

Chia nhóm dữ liệu cho các đoạn Thân bài (Data Grouping)

Body 1 Grouping: Flats/Apartment

Ý 1: Green Park

Ý 2: Southberg và Central

Body 2 Grouping: Terraced houses

Ý 1: Southberg

Ý 2: Central và Green Park

Body 3 Grouping: Semi-detached và Detached houses

Ý 1: Central

Ý 2: Green Park và Southberg

 

Triển khai phân tích

Mở bài (Paraphrase)

The table compares the percentages of residents living in four types of housing across three areas of a city in the UK.

(Tạm dịch: Bảng so sánh tỷ lệ cư dân sinh sống trong bốn loại hình nhà ở tại ba khu vực của một thành phố ở Vương quốc Anh.)

 

Tóm tắt tổng quan (Overview)

Overall, each area was characterised by a different dominant housing type. Flats were by far the most common form of accommodation in Green Park, terraced houses were the most popular in Southberg, whereas detached and semi-detached houses accounted for the largest proportions in the Central area.

(Tạm dịch: Nhìn chung, mỗi khu vực đều được đặc trưng bởi một loại hình nhà ở chiếm ưu thế khác nhau. Căn hộ phổ biến vượt trội tại Green Park, nhà liền kề chiếm ưu thế ở Southberg, trong khi nhà riêng biệt và nhà song lập chiếm tỷ trọng lớn nhất tại khu vực trung tâm.)


 

2. Lập dàn ý chi tiết cho bài viết

 

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng cách thay thế showscompares, proportions of residentspercentages of people, types of accommodationhousing types.

Overview

Đặc điểm chung:

  • Mỗi khu vực có một loại hình nhà ở nổi bật riêng.

  • Green Park thiên về căn hộ, Southberg thiên về nhà liền kề, còn Central thiên về nhà riêng.

Điểm nổi bật:

  • Flats chiếm hơn ba phần tư cư dân ở Green Park.

  • Detached và semi-detached houses tập trung chủ yếu tại Central.

 

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Green Park → Southberg → Central.

Topic sentence: Căn hộ là loại hình nhà ở nổi bật nhất tại Green Park nhưng ít phổ biến hơn nhiều ở hai khu vực còn lại.

Detail 1: Green Park ghi nhận tới 76% cư dân sống trong các căn hộ, cao gấp khoảng ba lần tỷ lệ tại Southberg (25%) và hơn năm lần so với Central (15%).

Detail 2: Trong khi Southberg vẫn có khoảng một phần tư dân số sống ở căn hộ, Central là khu vực có tỷ lệ thấp nhất, cho thấy đây không phải loại hình nhà ở chủ đạo tại khu vực này.

 

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Southberg → Central → Green Park.

Topic sentence: Nhà liền kề chiếm ưu thế rõ rệt tại Southberg nhưng chỉ đóng vai trò thứ yếu ở hai khu vực còn lại.

Detail 1: Hơn một nửa cư dân tại Southberg (56%) sống trong các căn nhà liền kề, cao hơn đáng kể so với Central (18%) và Green Park (14%).

Detail 2: Mặc dù tỷ lệ tại Central cao hơn đôi chút so với Green Park, loại hình này không phải lựa chọn chính ở cả hai khu vực.

 

Body Paragraph 3

Trật tự sắp xếp: Central → Green Park → Southberg.

Topic sentence: Nhà song lập và nhà riêng biệt chủ yếu tập trung tại khu vực trung tâm.

Detail 1: Tại Central, nhà song lập và nhà riêng biệt lần lượt chiếm 28% và 39%, tương đương tổng cộng 67% tổng số cư dân, cao hơn nhiều so với hai khu vực còn lại.

Detail 2: Ở Green Park, mỗi loại chỉ chiếm 5%, trong khi Southberg có 5% cư dân sống trong nhà song lập và 14% trong nhà riêng biệt, cho thấy hai loại hình này tương đối hiếm ngoài khu vực trung tâm.

 


 

3. Bài mẫu hoàn chỉnh

The table compares the percentages of residents living in four types of housing across three areas of a city in the UK.

Overall, each area was characterised by a different dominant housing type. Flats were by far the most common form of accommodation in Green Park, terraced houses were the most popular in Southberg, whereas detached and semi-detached houses accounted for the largest proportions in the Central area.

Regarding flats, Green Park recorded by far the highest figure, with 76% of residents living in apartments. This was approximately three times the proportion in Southberg (25%) and more than five times that in the Central area (15%). While flats represented a sizeable minority in Southberg, they were the least common housing type in Central.

By contrast, terraced houses dominated in Southberg, where they accounted for 56% of all homes. The figures for Central and Green Park were much lower at 18% and 14% respectively. As for detached and semi-detached houses, these were concentrated mainly in the Central area, making up 39% and 28% respectively. In comparison, both categories were relatively uncommon in the other two areas, with semi-detached houses accounting for only 5% in both Green Park and Southberg.

(Word count: 177)

 


 

4. Lexical Resources List

 

New Vocabulary

  1. accommodation (noun): chỗ ở, nhà ở

E.g. Different types of accommodation are shown in the table.

  1. housing type (noun phrase): loại hình nhà ở

E.g. Each housing type had a different proportion.

  1. flat / apartment (noun): căn hộ

E.g. Flats were the dominant housing type in Green Park.

  1. terraced house (noun phrase): nhà liền kề

E.g. Terraced houses were common in Southberg.

  1. semi-detached house (noun phrase): nhà song lập

E.g. Semi-detached houses accounted for a relatively small percentage.

  1. detached house (noun phrase): nhà riêng biệt

E.g. Detached houses were most popular in the Central area.

  1. account for (verb): chiếm

E.g. Flats accounted for 76% of homes in Green Park.

  1. dominant (adjective): chiếm ưu thế

E.g. Cars were the dominant mode of transport.

  1. sizeable minority (noun phrase): nhóm thiểu số đáng kể

E.g. Flats represented a sizeable minority in Southberg.

  1. proportion (noun): tỷ lệ

E.g. The proportion of detached houses was the highest in Central.

  1. by far (adverb): vượt trội, nhiều nhất

E.g. Green Park had by far the highest percentage of flats.

  1. be concentrated in (verb phrase): tập trung ở

E.g. Detached houses were concentrated in the Central area.

 

Sentence Structures

  1. The table compares the percentages of + noun + living in + housing type + across + places. (Dùng để mở bài cho bảng số liệu.)

E.g. The table compares the percentages of residents living in different housing types across three areas.

  1. Overall, each area was characterised by + noun phrase. (Dùng để viết Overview.)

E.g. Overall, each area was characterised by a different dominant housing type.

  1. + Housing type + accounted for + percentage + of homes in + place +, making it the most common category. (Dùng để mô tả loại hình nhà ở phổ biến nhất.)

E.g. Flats accounted for 76% of homes in Green Park, making them the most common category.

  1. This figure was approximately + number + times that of + place. (Dùng để so sánh chênh lệch.)

E.g. This figure was approximately three times that of Southberg.

  1. By contrast, + housing type + was most prevalent in + place. (Dùng để chuyển sang nhóm dữ liệu đối lập.)

E.g. By contrast, terraced houses were most prevalent in Southberg.

  1. Together, + housing type 1 + and + housing type 2 + accounted for + percentage + in + place. (Dùng để gộp hai loại hình nhà ở.)

E.g. Together, detached and semi-detached houses accounted for 67% in the Central area.

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

to-top