Tin Tức

Những loại từ vựng hay viết sai chính tả trong IELTS Listening
thumbnail

 


 

1. Vì sao chính tả lại quan trọng trong bài thi IELTS Listening?

Trong bài thi IELTS Listening, mỗi câu trả lời chỉ được tính điểm nếu chính tả hoàn toàn chính xác. Dù bạn có nghe đúng từ, hiểu đúng ý, nhưng chỉ cần viết sai một chữ cái thôi thì đáp án vẫn bị tính là sai. Điều này nghe có vẻ khắt khe, nhưng thật ra nó phản ánh đúng thực tế: kỹ năng nghe tiếng Anh không chỉ là “nghe được”, mà còn là hiểu và tái hiện chính xác bằng ngôn ngữ viết.

Phần lớn thí sinh không để ý đến việc luyện chính tả khi học Listening. Họ nghĩ chỉ cần nghe thường xuyên là đủ. Tuy nhiên, những người đạt band 8 trở lên luôn có thói quen rèn luyện khả năng nghe và viết xuống (dictation), vì chính tả là yếu tố khiến điểm số “rơi” nhiều nhất ở phần 1 và 2, nơi có nhiều từ đơn lẻ như tên riêng, số liệu, nghề nghiệp, hay địa chỉ.

 


 

2. Những nhóm từ dễ sai chính tả nhất trong IELTS Listening

 

2.1. Danh từ số nhiều – quên thêm “-s” hoặc “-es”

Đây là lỗi phổ biến nhất. Khi người nói phát âm đuôi /s/, /z/ hoặc /ɪz/, âm này thường rất nhỏ và dễ bị nuốt mất. Vì thế, thí sinh nghe được “student” và tưởng là số ít, trong khi thật ra là “students”.

Ví dụ:

  • students → student

  • books → book

  • years → year

  • houses → house

  • buses → bus

  • watches → watch

  • teachers → teacher
     

Một cách rèn luyện là tập nghe kỹ đuôi âm /s/ và /z/ trong các bài nghe tốc độ chậm, đặc biệt là trong Cambridge IELTS phần 1. Ngoài ra, khi học từ mới, hãy đọc to kèm theo cả dạng số nhiều của từ, ví dụ: “student – students”, “car – cars”, “bus – buses”.

 

2.2. Từ có âm câm (silent letters)

Tiếng Anh có rất nhiều chữ cái không được phát âm, nhưng vẫn phải được viết ra. Đây là nguyên nhân gây sai chính tả thường gặp, nhất là với các từ gốc Latin hoặc tiếng Pháp.

Ví dụ:

  • island → iland (chữ “s” câm)

  • knife → nife (chữ “k” câm)

  • psychology → sychology (chữ “p” câm)

  • debt → det (chữ “b” câm)

  • salmon → samon (chữ “l” câm)

  • Wednesday → Wensday (bỏ mất “d”)

  • environment → enviroment (thiếu “n”)
     

Mẹo nhỏ: Khi học từ mới, hãy viết ra giấy nhiều lần, và đánh dấu phần âm câm bằng màu khác. Cách này giúp não ghi nhớ mặt chữ song song với phát âm.

 

2.3. Cặp từ dễ nhầm lẫn (homophones và look-alikes)

Một số từ có phát âm giống nhau hoặc gần giống nhau, khiến người nghe dễ viết nhầm. Đây là lỗi phổ biến ở Part 1, khi người nói nhắc đến tên, số, hoặc thông tin chính tả.

Ví dụ:

  • piece ↔ peace

  • wear ↔ where

  • their ↔ there ↔ they’re

  • whether ↔ weather

  • mail ↔ male

  • flour ↔ flower

  • see ↔ sea
     

Khi luyện nghe, hãy tập viết song song hai từ nghe giống nhau và ghi chú nghĩa bên cạnh. Việc so sánh trực quan giúp não ghi nhớ hình dạng chữ cái thay vì chỉ nghe âm.

 

2.4. Địa danh và tên riêng

Tên người và địa điểm trong tiếng Anh đôi khi không phát âm như cách viết. Một số có nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác, dẫn đến cách đánh vần “phi logic”.

Ví dụ:

  • Thames (phát âm /temz/)
     

  • Leicester (phát âm /ˈlestər/)
     

  • Edinburgh (phát âm /ˈedɪnbərə/)
     

  • Worcester (phát âm /ˈwʊstər/)
     

  • Cambridge
     

  • Adelaide
     

  • Glasgow
     

  • Hampshire
     

Trong các bài nghe, người nói đôi khi sẽ đánh vần từng chữ để giúp người nghe ghi lại đúng. Ví dụ: “That’s T for Tom, H for Harry, A for Apple…” Nếu không quen nghe bảng chữ cái trong tiếng Anh, thí sinh dễ nhầm giữa các chữ như “F” và “S”, “M” và “N”, “P” và “B”.

Mẹo luyện tập:

  • Nghe và chép lại các đoạn hội thoại có phần đánh vần tên.
     

  • Làm quen với bảng NATO alphabet (A for Alpha, B for Bravo, C for Charlie...) để dễ nhận diện khi họ đọc đánh vần.
     

2.5. Từ dài, nhiều âm tiết

Các từ có tiền tố hoặc hậu tố phức tạp thường bị thiếu hoặc thừa chữ. Phần lớn lỗi chính tả dạng này đến từ việc không nắm cấu trúc âm tiết của từ.

Ví dụ:

  • accommodation → acommodation / accomodation

  • environment → enviroment

  • beginning → begining

  • committee → commitee / comittee

  • opportunity → oppertunity

  • occasion → occassion

  • success → sucess

  • address → adress
     

Cách học hiệu quả là chia nhỏ từ theo âm tiết và đánh nhịp khi đọc.

Ví dụ:
ac-com-mo-da-tion (5 phần, 2 chữ m, 2 chữ o).
Khi học theo nhịp, mắt và tai cùng hoạt động, giúp giảm khả năng viết sai.

2.6. Từ có số, mã, hoặc chữ viết tắt

Phần 1 của IELTS Listening thường có các dạng câu hỏi yêu cầu viết mã code, postcode, số điện thoại hoặc địa chỉ email. Nhiều thí sinh bị sai vì viết nhầm chữ hoa/thường hoặc không có khoảng cách đúng vị trí.

Ví dụ:

  • AB17 5QR → viết sai thành ab17 5qr
     

  • L9 2PJ → viết sai thành L92 PJ hoặc L9 2pj
     

  • Email: john.smith@gmail.com → viết sai thành johnsmith@gmail.com
     

Lưu ý: IELTS chấm theo đúng chính tả, bao gồm cả chữ hoa, chữ thường và khoảng trắng.

Mẹo: Khi nghe spelling, viết từng phần tách biệt. Nếu nghe “AB – one – seven – space – five – Q – R”, hãy ghi ra đúng cấu trúc: AB17 5QR.

2.7. Từ bỏ đuôi “-ed” hoặc “-ing”

Khi người nói nói nhanh, âm /t/ hoặc /d/ ở cuối dễ bị nuốt, khiến người nghe tưởng đó là dạng nguyên thể.

Ví dụ:

  • worked → work
     

  • studied → study
     

  • interested → interest
     

  • watching → watch
     

  • listening → listen
     

Hậu tố “-ed” và “-ing” không chỉ thay đổi nghĩa, mà còn thay đổi dạng ngữ pháp. Do đó, việc nghe thiếu và viết sai khiến câu trả lời mất điểm hoàn toàn.

Cách khắc phục: Khi nghe, hãy dựa vào ngữ pháp của câu. Nếu câu mang nghĩa quá khứ, hãy chú ý thêm “-ed”; nếu đang mô tả hành động kéo dài, chắc chắn phải có “-ing”.

 


 

3. Những chủ đề dễ gặp lỗi chính tả trong IELTS Listening

Một số nhóm từ vựng xuất hiện lặp lại qua nhiều đề thi IELTS và rất dễ sai vì độ dài, âm câm hoặc trọng âm rơi lệch.

Chủ đề

Từ dễ sai

Lý do

Education

accommodation, laboratory, assignment, certificate

dài, nhiều âm tiết

Travel

departure, luggage, destination, souvenir

âm khác với chữ

Health

medicine, temperature, operation

dễ bỏ âm giữa

Work & Business

colleague, guarantee, successful

phát âm khác hẳn cách viết

Everyday Life

February, Wednesday, library, address

âm rơi, âm câm

 


 

4. Cách luyện chính tả hiệu quả cho kỹ năng Listening

Thứ nhất, hãy tập phương pháp dictation – nghe và chép chính tả. Chọn đoạn audio ngắn, nghe từng câu, dừng lại và viết ra toàn bộ. Sau đó đối chiếu transcript để phát hiện lỗi. Mỗi ngày chỉ cần 5–10 phút cũng đủ để cải thiện rõ rệt.

Thứ hai, tạo “word bank” riêng cho các lỗi chính tả của bản thân. Mỗi khi sai, ghi từ đó vào một sổ nhỏ, ôn lại sau 2 ngày, 1 tuần và 1 tháng để đảm bảo ghi nhớ dài hạn.

Thứ ba, khi học từ mới, hãy đọc to theo âm tiết. Việc vừa nhìn chữ, vừa nghe âm và vừa đọc giúp củng cố liên kết giữa tai – mắt – miệng, khiến não ghi nhớ cách viết chính xác hơn.

Cuối cùng, khi làm bài thi thật, nếu còn 1 phút cuối cùng, hãy dành thời gian rà lại toàn bộ câu trả lời. Tập trung vào các lỗi nhỏ như thiếu “s”, nhầm “c” và “k”, hoặc quên “-ed”. Nhiều thí sinh chỉ cần sửa một lỗi nhỏ như vậy là đã cứu được nửa band điểm.

5. Kết luận

Trong IELTS Listening, nghe đúng chưa đủ – viết đúng mới là điều quyết định. Hãy coi việc luyện chính tả như một phần bắt buộc của luyện nghe. Khi tai bạn quen nhận ra các âm nhỏ nhất, tay bạn viết đúng từng chữ cái, và mắt bạn nhạy với hình thức từ, kỹ năng Listening sẽ thực sự đạt đến độ chính xác của người bản xứ.

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

 

to-top