I. Từ vựng chỉ phương hướng (Directions) thường gặp trong dạng Labelling a Map/Plan
Trước hết, hãy nắm vững 4 hướng chính:
North: hướng Bắc → Northern: thuộc phía Bắc
South: hướng Nam → Southern: thuộc phía Nam
East: hướng Đông → Eastern: thuộc phía Đông
West: hướng Tây → Western: thuộc phía Tây
Bên cạnh đó, ta còn có 4 hướng kết hợp:
Northeast (NE): hướng Đông Bắc
Northwest (NW): hướng Tây Bắc
Southeast (SE): hướng Đông Nam
Southwest (SW): hướng Tây Nam
Khi nghe trong bài thi, các hướng này có thể được diễn đạt linh hoạt dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn:
To the north / to the south → ở về phía Bắc / phía Nam
In the northeast / in the southwest → nằm ở khu vực Đông Bắc / Tây Nam
On the north side / east side / west side / south side → ở mặt Bắc / Đông / Tây / Nam của khu vực
In the eastern part of... → nằm trong phần phía Đông của...
In the west corner → ở góc phía Tây
Slightly west of... → lệch về phía Tây một chút
II. Từ vựng chỉ hướng đi (Movements) thường gặp trong dạng Labelling a Map/Plan
1. Bắt đầu hành trình
Start from... → xuất phát / bắt đầu từ…
Begin at... → bắt đầu tại…
Set off from... → khởi hành từ...
2. Di chuyển theo hướng hoặc con đường
Go along / go down / go up the road → đi theo con đường đó (tiếp tục đi dọc theo đường)
Go straight / go forward / go straight ahead → đi thẳng
Continue straight ahead → tiếp tục đi thẳng
3. Khi gặp ngã rẽ hoặc giao lộ
Turn right / left at... → rẽ phải / trái tại...
Turn (right/left) at the (first / second / etc.) junction / intersection → rẽ phải / trái tại ngã rẽ (thứ nhất / thứ hai / ...)
Lưu ý:
Junction: thường chỉ ngã giao nhau nói chung
T-junction: ngã ba
Intersection: ngã tư
Take the first turning on the right / left → rẽ vào lối đầu tiên bên phải / bên trái
Take the second turning on the right / left → đi thẳng qua lối rẽ đầu tiên, rồi rẽ ở lối rẽ thứ hai
Take the right-hand path → đi theo con đường phía bên phải
The third / fourth turning → lối rẽ thứ ba / thứ tư (tương tự như trên)
Bend → khúc cua, chỗ ngoặt (hoặc “rẽ nhẹ”)
4. Khi đi qua hoặc vòng qua vật cản
Go past / walk past → đi ngang qua (thấy nhưng không rẽ vào)
- Ví dụ: Go past the bridge → đi ngang qua cầu (chỉ đi lướt qua, không băng qua cầu)
Go over / cross the bridge → đi qua cầu, sang bên kia
Go around → đi vòng qua (đi né qua một khu vực hoặc vật thể)
Go through → đi xuyên qua (một khu vực, tòa nhà, công viên, v.v.)
5. Mô tả vị trí bao quanh
To be surrounded by... → được bao quanh bởi...
III. Nhóm từ chỉ vị trí (Locations) trong dạng bài Labelling a Map/Plan
1. Vị trí bên cạnh / liền kề
Next to / right next to / next by → kế bên, ngay sát
Beside → ở bên cạnh
Alongside / adjoining / adjacent to → liền kề, tiếp giáp hoặc nằm sát cạnh nhau
On the same side of... → nằm cùng phía với...
2. Vị trí gần / xung quanh
In the vicinity of / in close proximity to / near → ở gần, trong phạm vi xung quanh
3. Vị trí phía trước – phía sau – đối diện
In front of / directly in front of → phía trước / ngay phía trước mặt
Behind → phía sau
Across the road / opposite → đối diện bên kia đường
4. Vị trí ở giữa / trung tâm
In between / in the middle of → ở giữa (giữa hai vật hoặc khu vực)
In the centre / in the middle → ở trung tâm
5. Vị trí cao – thấp – trong – ngoài
Above / below → phía trên / phía dưới
Inside / outside → bên trong / bên ngoài
At the top / at the bottom → ở trên cùng / dưới cùng
6. Vị trí góc / đầu đường / hướng cụ thể
At the end of the path → ở cuối con đường
A bend in the road → khúc đường cong
On the corner → ở trong góc
In/at the corner of A Street and B Street → tại giao điểm giữa hai con đường A và B
On your left/right-hand side → ở bên tay trái/phải của bạn (theo hướng di chuyển)
Left-hand side / right-hand side → bên trái / bên phải
7. Mô tả vị trí chi tiết trên bản đồ / trong phòng
At / in the top right-hand corner of the map / room → ở góc trên bên phải của bản đồ / căn phòng
At / in in bottom left-hand corner of the map / room → ở góc dưới bên trái của bản đồ / căn phòng
Có thể:
- thay “top”: ở trên bằng “upper”.
- thay “bottom”: ở dưới bằng “lower”.
- thay “right” bằng “left” nếu cần.
8. Diễn tả hướng xoay
Clockwise / anticlockwise → theo chiều kim đồng hồ / ngược chiều kim đồng hồ
IV. Nhóm từ chỉ cơ sở vật chất và địa điểm (Material Facilities & Places)
1. Lối ra - vào - khu vực di chuyển
Entrance → lối vào
Exit → lối ra / lối thoát hiểm
Corridor → hành lang
Foyer → tiền sảnh (khu vực chờ gần cửa ra vào)
At the entrance / near the exit → ngay cửa vào / gần lối ra
2. Các khu vực trong trường học hoặc khu học thuật
Campus → khuôn viên trường
Faculty → khoa
Dormitory → ký túc xá sinh viên
Hall → hội trường lớn
Office / Registration office / Information office → văn phòng / phòng đăng ký / phòng thông tin
Library → thư viện
Laboratory (lab) → phòng thí nghiệm
Auditorium → thính phòng (phòng dành cho khán giả trong buổi diễn thuyết hoặc biểu diễn)
Conference / seminar room → phòng hội thảo / workshop
Cafeteria → nhà ăn / căn tin
Lounge → phòng chờ / khu nghỉ ngơi
Gymnasium → phòng tập thể hình
Recreational centre (center) → trung tâm giải trí
Centre / center → trung tâm (đa năng)
3. Các khu vực công cộng / ngoài trời
Car park / parking lot → bãi đỗ xe
Bench → băng ghế (ngoài trời, trong công viên)
Garden (flower / rose garden) → vườn (hoa / hoa hồng)
Fountain → đài phun nước
Picnic area → khu dã ngoại
Circular area → khu vực hình tròn
Maze → mê cung
Tower → tòa tháp
Stage → sân khấu (ngoài trời hoặc trong nhà hát)
Theatre → rạp hát
Stadium → sân vận động
4. Khu vực thiên nhiên hoặc bảo tồn
National park → công viên quốc gia
Nature reserve → khu bảo tồn thiên nhiên
Wildlife area → khu vực động vật hoang dã
Bird hide → khu vực quan sát chim
Wetland → vùng đất ngập nước
Island → hòn đảo
5. Các loại tòa nhà khác
Warehouse → nhà kho (nơi chứa hàng hóa)
Factory / Plant → nhà máy, xưởng sản xuất
Boathouse → nhà để thuyền, chòi gần bờ hồ
Lighthouse → ngọn hải đăng
Farmhouse → nhà chính trong trang trại, thường ở vùng nông thôn
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:
Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.
Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.
Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.
Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.
📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Cảm ơn bạn đã gửi thông tin đến Envy English Center.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất khi có thể.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Bạn đang có một bài test chưa hoàn thành.
Bạn có muốn tiếp tục bài test đó không?
Bạn có chắc là muốn gửi bài test này không?
Số câu trả lời đúng/40
Số câu trả lời đúng/40
Thông tin gửi đi không thành công, vui lòng thử lại sau.
Nếu bạn cần liên hệ gấp, vui lòng gọi hotline
02873009677
Thời gian làm bài kiểm tra đã hết.
Cảm ơn bạn đã cố gắng.