Tin Tức

Reading Không Còn Là May Rủi: Bộ Từ Vựng “Học Tủ” Theo Từng Chủ Đề
thumbnail

Nếu bạn từng cảm thấy đề IELTS Reading “xoay như chong chóng”, khi thì nói về côn trùng, lúc lại nhảy sang lịch sử hay khoa học vũ trụ  thì bạn không hề đơn độc. Nhiều thí sinh nghĩ rằng Reading là môn “trúng tủ thì điểm cao, trật tủ thì chịu”. Nhưng thật ra, đề thi không hề ngẫu nhiên. IELTS Reading xoay quanh một số nhóm chủ đề quen thuộc, và nếu bạn nắm được vốn từ vựng học tủ cho từng chủ đề, việc đọc hiểu sẽ nhanh hơn rất nhiều.

 


 

 1. Science & Technology – Khoa học và Công nghệ

Đây là “chủ đề quốc dân” trong IELTS Reading. Các bài thường nói về phát minh, robot, trí tuệ nhân tạo, y học, hoặc tác động của công nghệ tới con người.

  • innovation (sự đổi mới)

  • artificial intelligence / AI (trí tuệ nhân tạo)

  • automation (tự động hóa)

  • genetic engineering (công nghệ di truyền)

  • cutting-edge / state-of-the-art (hiện đại, tiên tiến)

  • breakthrough (đột phá)

Tip: Khi đọc chủ đề này, hãy chú ý các cause-effect structures (ví dụ: as a result, therefore, lead to), vì bài thường trình bày theo dạng nguyên nhân – hệ quả.
 


 

2. Environment & Nature – Môi trường và Thiên nhiên

Chủ đề phổ biến không kém, thường xoay quanh khí hậu, động vật, bảo tồn, năng lượng hoặc hệ sinh thái.

  • climate change (biến đổi khí hậu)

  • sustainable development (phát triển bền vững)

  • biodiversity (đa dạng sinh học)

  • deforestation (phá rừng)

  • renewable energy / fossil fuels (năng lượng tái tạo / nhiên liệu hóa thạch)

  • conservation / preservation (bảo tồn)

 Tip: Dạng câu hỏi thường gặp: Matching Information và True/False/Not Given. Hãy luyện scanning nhanh các từ đồng nghĩa như cut down trees → deforestation, protect animals → conserve species.
 


 

3. History & Archaeology – Lịch sử và Khảo cổ học

Những bài dạng này thường kể về phát minh cổ, khám phá di tích, hoặc cuộc đời nhân vật lịch sử.

  • excavation (khai quật)

  • artifact (hiện vật)

  • ancient civilization (nền văn minh cổ)

  • preservation (bảo tồn)

  • chronology (niên đại học)

  • archaeologist / historian (nhà khảo cổ / sử gia)

Tip: Hãy chú ý các mốc thời gian, tên người và địa điểm — chúng là “điểm neo” giúp định vị thông tin khi làm dạng Matching Headings.
 


 

4. Psychology & Education – Tâm lý và Giáo dục

Đây là dạng bài “ẩn khó” vì ngôn ngữ trừu tượng và nhiều lý thuyết. Đề thường nói về hành vi con người, quá trình học tập, trí nhớ, hoặc động lực.

  • motivation / discipline (động lực / kỷ luật)

  • cognitive process (quá trình nhận thức)

  • experiment / hypothesis / theory (thí nghiệm / giả thuyết / lý thuyết)

  • behavioural pattern (mẫu hành vi)

  • learning style (phong cách học)

  • reinforcement (sự củng cố)

Tip: Khi đọc dạng này, đừng cố hiểu mọi chi tiết. Hãy tìm purpose of research (mục đích nghiên cứu) và result / finding (kết quả) – thường là nơi chứa đáp án.
 


 

 5. Culture & Society – Văn hóa và Xã hội

Đề thường bàn về thay đổi trong hành vi, phong tục, hoặc tác động của toàn cầu hóa.

  • cultural identity / heritage (bản sắc / di sản văn hóa)

  • tradition vs modernity (truyền thống và hiện đại)

  • social norms (chuẩn mực xã hội)

  • globalization (toàn cầu hóa)

  • diversity / inclusion (đa dạng / hòa nhập)

  • customs and values (phong tục và giá trị)

 Tip: Dạng Matching Headings rất phổ biến. Hãy chú ý câu đầu và cuối đoạn – thường chứa main idea của cả đoạn.
 


 

 6. Business & Economy – Kinh tế và Thương mại

Các bài thường đề cập tới startup, quản lý, chiến lược, hay hành vi tiêu dùng.

  • entrepreneur / investor (doanh nhân / nhà đầu tư)
     

  • marketing strategy (chiến lược tiếp thị)
     

  • supply and demand (cung và cầu)
     

  • profit margin (biên lợi nhuận)
     

  • consumer behaviour (hành vi người tiêu dùng)
     

  • brand loyalty (lòng trung thành thương hiệu)

 Tip: Đừng hoảng nếu gặp nhiều số liệu. Dạng này hay kiểm tra kỹ năng scanning – bạn chỉ cần định vị con số và từ khóa liên quan.
 


 

 7. Art & Literature – Nghệ thuật và Văn học

Thường là Passage 3 – dài, khó và đầy từ vựng trừu tượng.

  • aesthetic value (giá trị thẩm mỹ)

  • interpretation (sự diễn giải)

  • narrative / symbolism (câu chuyện / biểu tượng)

  • masterpiece (kiệt tác)

  • genre (thể loại)

  • inspiration (nguồn cảm hứng)

Tip: Hãy chú ý tone (giọng điệu tác giả) – thường là câu hỏi dạng Writer’s attitude / view.
 


 

 Tổng kết – Nằm lòng từ vựng theo chủ đề, bức phá điểm Reading

Biết trước các chủ đề giúp bạn chuẩn bị trước vốn từ học thuật, đồng thời giảm lo lắng khi gặp bài lạ. Bạn không thể “đoán trúng đề”, nhưng có thể xây sẵn nền từ vựng để bài nào cũng hiểu được 80%.
Mỗi ngày, hãy chọn một chủ đề trong danh sách trên, đọc một bài ngắn từ BBC, National Geographic hoặc The Guardian, và ghi lại 5–7 từ học thuật. Sau một tháng, bạn sẽ thấy tốc độ đọc nhanh hơn, vốn từ tăng rõ rệt – và cảm giác “đọc như mò kim đáy bể” sẽ biến mất.

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM


 

to-top