Tin Tức

Speaking Part 2: "Describe a person..." Vocabulary
thumbnail

1. Personality traits

  • Level-headed (adj): điềm tĩnh
  • Warm-hearted (adj): ấm áp

  • Approachable (adj): dễ gần

  • Perceptive (adj): tinh ý

  • Open-minded (adj): cởi mở

  • Down-to-earth (adj): thực tế

  • Charismatic (adj): cuốn hút

  • Disciplined (adj): có kỷ luật

  • Considerate (adj): chu đáo

  • Resilient (adj): kiên cường

  • Ambitious (adj): tham vọng

  • Driven (adj): giàu động lực

  • Empathetic (adj): đồng cảm

  • Generous (adj): hào phóng

  • Reliable (adj): đáng tin

  • Insightful (adj): thấu đáo

  • Humble (adj): khiêm tốn

  • Patient (adj): kiên nhẫn

  • Courageous (adj): dũng cảm

  • Determined (adj): quyết tâm


2. Appearance & Presence 

  • Well-groomed (adj): chăm chút ngoại hình

  • Youthful-looking (adj): trông trẻ

  • Sharp features (n): đường nét sắc

  • Radiant smile (n): nụ cười rạng rỡ

  • Calm demeanor (n): phong thái điềm tĩnh

  • Confident posture (n): dáng đứng tự tin

  • Distinctive voice (n): giọng đặc trưng

  • Graceful gestures (n): cử chỉ nhẹ nhàng

  • Commanding presence (n): khí chất thu hút

  • Neat appearance (n): gọn gàng

  • Expressive eyes (n): đôi mắt biết nói

  • Friendly aura (n): năng lượng thân thiện

  • Elegant look (n): thanh lịch

  • Sincere smile (n): nụ cười chân thành

  • Energetic vibe (n): cảm giác nhiều năng lượng

  • Well-dressed (adj): ăn mặc chỉnh chu

  • Soft-spoken (adj): nói nhỏ nhẹ

  • Distinct mannerisms (n): cử chỉ đặc trưng

  • Professional appearance (n): vẻ ngoài chuyên nghiệp

  • Radiates confidence (adj): toát lên sự tự tin


3. Behavior & Habits

  • Listens attentively (v): lắng nghe kỹ càng

  • Speaks thoughtfully (v): nói năng chín chắn

  • Encourages others (v): hay động viên

  • Leads by example (v): làm gương

  • Keeps promises (v): giữ lời

  • Rarely loses temper (v): hiếm khi nổi nóng

  • Handles stress gracefully (v): xử lý căng thẳng khéo

  • Makes people feel included (v): khiến ai cũng cảm thấy được chào đón

  • Inspires trust (v): tạo sự tin cậy

  • Pushes me to improve (v): thúc đẩy tôi phát triển

  • Stands up for others (v): bảo vệ người khác

  • Keeps learning constantly (v): không ngừng học

  • Leaves a strong impression (v): để lại ấn tượng sâu sắc


4. Sample answer:
Describe a person who has influenced you.


“One person who has truly influenced me is my high-school literature teacher. She’s incredibly level-headed and empathetic, and she always listens attentively whenever a student struggles. What impressed me the most is her calm demeanor - even during stressful exam periods, she stayed optimistic under pressure, which somehow helped all of us stay grounded too.

Appearance-wise, she has a radiant smile and a very professional appearance, which gives her a commanding presence in the classroom. But beyond that, she constantly encourages others and gives constructive feedback, pushing me to improve without making me feel overwhelmed.

She’s the kind of person who quietly acts with integrity and leads by example, and that’s why she has left such a strong impression on me.”

 


 

Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0 hoặc đã học nhưng “dậm chân tại chỗ”, Envy English Center có thể đồng hành cùng bạn:

  • Test trình độ miễn phí theo format IELTS để biết chính xác điểm mạnh – điểm yếu.

  • Nhận lộ trình học cá nhân hóa từ 0 → 6.5+, phù hợp tốc độ và mục tiêu.

  • Trực tiếp học với giáo viên IELTS 8.0+, chuyên “gỡ rối” Speaking & Writing – hai kỹ năng khó nâng band nhất.

  • Đặc biệt, khi đăng ký trong tuần này, bạn được tặng bộ từ vựng chuẩn IELTS band 7+.

📞 Hotline: 028 7300 9677 / 0948 197 270 (Zalo)
🌐 Website: envyenglish.vn
📍 Địa chỉ: 46/5 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
 

to-top